Gỡ nút thắt môi trường, tạo nền tảng phát triển bền vững cho làng nghề
(DNTO) - Sau đại dịch, nhiều làng nghề đang phục hồi và mở rộng sản xuất, nhưng áp lực ô nhiễm môi trường vẫn ngày càng rõ nét. Trao đổi với Tạp chí Doanh Nhân Trẻ, ông Trịnh Quốc Đạt, Chủ tịch Hiệp hội Làng nghề Việt Nam, cho rằng cần những giải pháp đồng bộ và khả thi.
Sau đại dịch Covid-19, nhiều làng nghề truyền thống trên cả nước đã từng bước khôi phục sản xuất, mở rộng thị trường và tìm kiếm những hướng đi mới thông qua thương mại điện tử, du lịch trải nghiệm. Tuy nhiên, đằng sau sự phục hồi đó, vấn đề môi trường vẫn là một trong những thách thức lớn nhất, đòi hỏi sự vào cuộc đồng bộ của chính quyền, doanh nghiệp và người dân.
Trao đổi với phóng viên, ông Trịnh Quốc Đạt, Chủ tịch Hiệp hội Làng nghề Việt Nam, cho rằng không thể đặt mục tiêu phát triển kinh tế đối lập với bảo vệ môi trường. Theo ông, muốn làng nghề tồn tại lâu dài, môi trường phải được xem là điều kiện bắt buộc của quá trình phát triển.
Phóng viên: Sau đại dịch Covid-19, các làng nghề truyền thống đã phục hồi ra sao? Theo ông, đâu là những động lực quan trọng nhất thúc đẩy quá trình này?
Ông Trịnh Quốc Đạt: Có thể nói, trong quá trình đổi mới và phát triển đất nước, làng nghề luôn nhận được sự quan tâm của Đảng và Nhà nước thông qua nhiều cơ chế, chính sách hỗ trợ. Những năm đầu thế kỷ XXI, hoạt động sản xuất tại nhiều làng nghề có bước phát triển khá tích cực, sản phẩm ngày càng đa dạng, thị trường tiêu thụ cũng được mở rộng.

Ông Trịnh Quốc Đạt, Chủ tịch Hiệp hội Làng nghề Việt Nam.
Tuy nhiên, đại dịch Covid-19 đã tạo ra một cú sốc rất lớn. Trong gần hai năm, nhiều hoạt động sản xuất bị đình trệ, đơn hàng giảm, sức mua suy yếu, chuỗi cung ứng bị gián đoạn. Không ít cơ sở sản xuất phải thu hẹp quy mô, thậm chí tạm dừng hoạt động. Đời sống của những người trực tiếp làm nghề cũng chịu tác động đáng kể.
Trong bối cảnh đó, Quyết định số 801 của Thủ tướng Chính phủ phê duyệt Chương trình bảo tồn và phát triển làng nghề giai đoạn 2021-2030 có ý nghĩa rất quan trọng. Đây là một chủ trương thể hiện sự quan tâm của Nhà nước đối với việc bảo tồn những giá trị truyền thống, đồng thời tạo điều kiện để làng nghề phát triển theo hướng phù hợp hơn với yêu cầu của nền kinh tế hiện đại.
Điểm đáng chú ý là chương trình đã xác định khá rõ định hướng bảo tồn và phát triển làng nghề trên phạm vi cả nước, đồng thời phân công nhiệm vụ cho các bộ, ngành, địa phương và tổ chức hội, hiệp hội. Đây là cơ sở để các địa phương chủ động hơn trong việc xây dựng chương trình hỗ trợ phù hợp với đặc điểm của từng làng nghề.
Sau đại dịch, cùng với sự phục hồi chung của nền kinh tế, nhiều làng nghề đã nhanh chóng khôi phục sản xuất. Chất lượng sản phẩm được cải thiện, mẫu mã có sự thay đổi và khả năng tiếp cận thị trường cũng tốt hơn.
Tôi cho rằng những yếu tố này đang mở ra cơ hội để làng nghề bước sang một giai đoạn phát triển mới. Tuy nhiên, muốn phát triển lâu dài thì không thể chỉ quan tâm đến sản lượng và thị trường. Vấn đề môi trường phải được giải quyết song song.
Phóng viên: Môi trường đã được đặt ra từ nhiều năm nhưng ô nhiễm tại không ít làng nghề vẫn chưa được giải quyết dứt điểm. Vì sao đây vẫn là bài toán khó, thưa ông?
Ông Trịnh Quốc Đạt: Đây thực sự là một trong những vấn đề lớn nhất đối với sự phát triển của làng nghề hiện nay. Nguyên nhân trước hết xuất phát từ đặc điểm lịch sử của các làng nghề.
Phần lớn làng nghề truyền thống hình thành từ rất lâu, nằm xen kẽ trong khu dân cư và phát triển chủ yếu từ các hộ gia đình. Trong quá trình phát triển trước đây, yêu cầu về môi trường chưa được đặt ra đúng mức. Vì vậy, nhiều cơ sở sản xuất được hình thành mà không có hệ thống thu gom, xử lý chất thải đồng bộ.
Mỗi ngành nghề lại có đặc điểm phát sinh chất thải khác nhau. Với nghề mộc, vấn đề thường là bụi gỗ, mùn cưa, sơn và các chất thải phát sinh trong quá trình hoàn thiện sản phẩm. Nếu không được thu gom và xử lý tốt, những loại chất thải này có thể ảnh hưởng đến chất lượng không khí và môi trường sống.
Ở các làng nghề chế biến lương thực, thực phẩm, nước thải lại là vấn đề đáng quan tâm hơn. Nước thải chứa lượng chất hữu cơ cao, trong khi nhiều hộ sản xuất có quy mô nhỏ, nguồn lực hạn chế nên khó tự đầu tư hệ thống xử lý đạt yêu cầu.
Đối với các nghề nhuộm, in, dệt, vấn đề còn phức tạp hơn bởi có thể phát sinh nước thải chứa hóa chất. Những ngành này đòi hỏi công nghệ xử lý phù hợp và chi phí đầu tư không nhỏ.

Làng nghề luôn nhận được sự quan tâm của Đảng và Nhà nước thông qua nhiều cơ chế, chính sách.
Đây chính là lý do khiến việc xử lý ô nhiễm tại làng nghề không thể thực hiện bằng một giải pháp duy nhất. Nếu chỉ yêu cầu từng hộ tự đầu tư thì rất khó khả thi. Nhưng nếu không có giải pháp chung, tình trạng ô nhiễm lại tiếp tục kéo dài.
Chúng ta cần nhìn nhận đây là vấn đề vừa mang tính sản xuất, vừa mang tính cộng đồng. Làng nghề nằm trong khu dân cư thì chất lượng môi trường của làng nghề cũng chính là chất lượng môi trường sống của người dân.
Phóng viên: Vậy theo ông, làm thế nào để vừa duy trì hoạt động sản xuất, bảo tồn làng nghề, vừa bảo đảm các yêu cầu ngày càng cao về môi trường?
Ông Trịnh Quốc Đạt: Theo tôi, trước hết phải thay đổi cách tiếp cận. Không nên coi phát triển kinh tế và bảo vệ môi trường là hai mục tiêu đối lập nhau.
Nếu vì ô nhiễm mà dừng sản xuất thì đó chỉ là giải pháp trước mắt. Điều quan trọng hơn là phải tìm cách để cơ sở sản xuất tiếp tục hoạt động nhưng đồng thời đáp ứng đầy đủ các yêu cầu về bảo vệ môi trường.
Thực tế tại một số địa phương cho thấy điều này hoàn toàn có thể thực hiện được. Có những làng nghề đã xây dựng hệ thống xử lý nước thải dựa trên nghiên cứu khoa học và lựa chọn công nghệ phù hợp với điều kiện thực tế. Kinh phí đầu tư không nhất thiết phải quá lớn nhưng nếu thiết kế đúng và tổ chức vận hành tốt thì vẫn có thể mang lại hiệu quả.
Bên cạnh đó, một số doanh nghiệp đã chủ động đầu tư hàng tỷ đồng cho hệ thống xử lý nước thải hiện đại. Chi phí ban đầu chắc chắn là không nhỏ, nhưng đổi lại doanh nghiệp có thể yên tâm duy trì sản xuất lâu dài, đáp ứng yêu cầu của cơ quan quản lý và tạo được niềm tin với cộng đồng dân cư.
Theo tôi, vấn đề quan trọng nhất là phải có quy hoạch và giải pháp xử lý mang tính tổng thể. Nếu một làng nghề có hàng trăm cơ sở sản xuất mà từng hộ tự xây dựng một hệ thống xử lý riêng thì vừa tốn kém, vừa khó kiểm soát. Trong nhiều trường hợp, hệ thống xử lý tập trung sẽ phù hợp hơn.
Tất nhiên, Nhà nước không thể và cũng không nên làm thay toàn bộ trách nhiệm của người sản xuất. Cơ sở sản xuất phải có trách nhiệm với chất thải do mình tạo ra. Nhưng chính quyền cần tạo ra cơ chế để các cơ sở có thể cùng tham gia một giải pháp chung.
Mục tiêu cuối cùng là tạo ra sự cân bằng: làng nghề vẫn giữ được hoạt động sản xuất, người dân có sinh kế, doanh nghiệp có điều kiện phát triển nhưng môi trường phải được bảo đảm.
Phóng viên: Hiện vẫn có nhiều doanh nghiệp nhỏ và vừa sản xuất xen kẽ trong khu dân cư. Theo ông, trách nhiệm của nhóm doanh nghiệp này đối với môi trường cần được nhìn nhận như thế nào?
Ông Trịnh Quốc Đạt: Tôi cho rằng cần xác định rất rõ trách nhiệm trước tiên thuộc về doanh nghiệp.
Một doanh nghiệp dù chỉ có vài chục lao động, nếu tổ chức sản xuất trong khu dân cư thì không thể đứng ngoài trách nhiệm bảo vệ môi trường. Doanh nghiệp phải chủ động đầu tư các giải pháp xử lý nước thải, khí thải và chất thải rắn phù hợp với quy mô, tính chất sản xuất và quy định pháp luật.
Không thể có tình trạng doanh nghiệp hưởng lợi từ hoạt động sản xuất nhưng lại chờ cộng đồng hoặc ngân sách địa phương xử lý chất thải cho mình.
Tuy nhiên, chúng ta cũng phải nhìn vào thực tế của doanh nghiệp nhỏ và vừa. Khả năng tài chính của họ hạn chế, trong khi chi phí đầu tư cho hệ thống xử lý môi trường có thể rất lớn so với quy mô doanh nghiệp. Vì vậy, bên cạnh yêu cầu về trách nhiệm, cần có chính sách hỗ trợ phù hợp để doanh nghiệp có khả năng thực hiện.
Tôi cho rằng hỗ trợ không có nghĩa là Nhà nước làm thay doanh nghiệp. Doanh nghiệp vẫn phải bỏ nguồn lực của mình, nhưng chính sách có thể hỗ trợ một phần về vốn, công nghệ, tư vấn hoặc đào tạo.
Những doanh nghiệp đã chủ động đầu tư hệ thống xử lý môi trường cho thấy đây không chỉ là nghĩa vụ mà còn là khoản đầu tư cho tương lai. Khi môi trường được bảo đảm, doanh nghiệp giảm được rủi ro pháp lý, tạo được niềm tin với người dân và có điều kiện phát triển ổn định hơn.
Về lâu dài, những doanh nghiệp không quan tâm đến môi trường sẽ ngày càng khó tồn tại. Người tiêu dùng cũng ngày càng quan tâm đến nguồn gốc sản phẩm, quy trình sản xuất và trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp.
Phóng viên: Để giải quyết căn cơ vấn đề môi trường làng nghề, ông kiến nghị gì đối với chính quyền địa phương và các cơ quan quản lý?
Ông Trịnh Quốc Đạt: Theo tôi, chính quyền địa phương, đặc biệt là chính quyền cấp xã, cần đóng vai trò tổ chức và điều phối. Đây là cấp gần dân nhất, hiểu rõ đặc điểm từng làng nghề, từng khu dân cư và cũng là cấp có điều kiện thuận lợi để vận động người dân cùng tham gia.
Tôi cho rằng mô hình phù hợp là Nhà nước và nhân dân cùng làm. Chính quyền không nhất thiết phải đầu tư toàn bộ kinh phí, nhưng phải đứng ra quy hoạch, tổ chức, hướng dẫn và xây dựng cơ chế để huy động nguồn lực từ người dân, doanh nghiệp và các nguồn hỗ trợ khác.
Nếu để từng hộ tự xử lý thì rất khó. Có những hộ sản xuất nhiều năm, kinh tế tương đối ổn định nhưng cũng không thể tự bỏ ra hàng tỷ đồng để xây dựng một hệ thống xử lý nước thải cho cả cộng đồng.
Do đó, cần có những giải pháp xử lý theo quy mô làng nghề hoặc cụm sản xuất, trong đó trách nhiệm và chi phí được phân bổ hợp lý giữa các bên.
Tôi cũng cho rằng cần nghiên cứu đưa nội dung hỗ trợ xử lý môi trường vào các chương trình khuyến công. Khuyến công lâu nay đã hỗ trợ đổi mới máy móc, thiết bị và công nghệ sản xuất. Nếu tăng cường hỗ trợ đầu tư hệ thống xử lý nước thải, khí thải và chất thải thì sẽ tạo thêm động lực để các cơ sở sản xuất chuyển đổi theo hướng xanh và bền vững.
Cơ chế này cũng không nhất thiết phải là Nhà nước đầu tư toàn bộ. Nhà nước có thể hỗ trợ một phần, doanh nghiệp và cơ sở sản xuất có vốn đối ứng. Cách làm này vừa huy động được nguồn lực xã hội, vừa nâng cao trách nhiệm của chính người sản xuất.
Quan trọng nhất, chính quyền cần làm tốt vai trò “nhạc trưởng”. Khi chính quyền có quy hoạch rõ ràng, người dân hiểu được lợi ích và doanh nghiệp thấy được trách nhiệm cũng như cơ chế hỗ trợ, việc huy động nguồn lực sẽ thuận lợi hơn.
Tôi tin rằng xử lý môi trường làng nghề không phải bài toán không có lời giải. Nhiều nơi đã làm được, vấn đề là phải lựa chọn mô hình phù hợp với từng địa phương, từng ngành nghề và từng điều kiện kinh tế.
Làng nghề là một phần của văn hóa và sinh kế của hàng triệu người dân. Vì vậy, chúng ta cần bảo tồn nghề, phát triển sản xuất nhưng phải đặt môi trường trong cùng một bài toán.
Nếu giải quyết được vấn đề môi trường, làng nghề không chỉ giữ được nghề truyền thống mà còn có thể mở rộng thị trường, phát triển du lịch, nâng cao giá trị sản phẩm và tạo sinh kế bền vững hơn cho người dân.
Đó cũng là điều kiện để các doanh nghiệp nhỏ và vừa trong làng nghề yên tâm đầu tư, mở rộng sản xuất và tham gia sâu hơn vào quá trình phát triển kinh tế trong giai đoạn mới.
Xin trân trọng cảm ơn ông!