Thị trường cao su đối mặt cú sốc cung cầu từ khu vực Đông Nam Á
(DNTO) - Thị trường cao su toàn cầu đang chứng kiến một nghịch lý lớn khi giá xuất khẩu chạm mức kỷ lục dù sức mua từ quốc gia tiêu thụ nguyên liệu hàng đầu là Trung Quốc có dấu hiệu chững lại. Cán cân cung cầu lệch pha cùng sự chuyển dịch cơ cấu cây trồng tại Đông Nam Á đang định hình lại toàn bộ cục diện chi phí của ngành công nghiệp này.
Động lực chính giữ giá mủ neo cao xuất phát từ sự thâm hụt sản lượng có tính hệ thống trên toàn cầu
Giá xuất khẩu cao su của Việt Nam vừa ghi nhận mức tăng vọt 31,3% trong tháng 7, chạm mốc 2.132 USD/tấn và thiết lập mức cao nhất trong vòng 12,5 năm qua. Diễn biến này đi ngược lại với logic thị trường thông thường khi nhu cầu tiêu thụ tại Trung Quốc tiếp tục duy trì trạng thái chững lại.
Cú sốc chi phí nguyên liệu thô này đang trực tiếp cắt xén biên lợi nhuận của các tập đoàn sản xuất lốp xe toàn cầu, buộc họ phải tái cơ cấu chuỗi cung ứng hoặc chấp nhận tăng giá bán lẻ.
Nghịch lý sức cầu
Sự leo thang của giá nguyên liệu diễn ra trong một bối cảnh đầy rủi ro khi sức mua từ thị trường trọng điểm không hoàn toàn hậu thuẫn cho đà tăng.
Trung Quốc vốn là công xưởng sản xuất săm lốp lớn nhất thế giới, đồng thời quyết định hơn một nửa lượng cao su tự nhiên tiêu thụ toàn cầu. Khi nền kinh tế này ghi nhận các tín hiệu chững lại trong sản xuất công nghiệp và tiêu dùng, nhu cầu nhập khẩu nguyên liệu thô cũng đối mặt với một nhịp phanh đáng kể.
Tuy nhiên, giới đầu tư hàng hóa lại nhìn nhận vấn đề từ lăng kính rủi ro chuỗi cung ứng thay vì thuần túy dựa trên sức mua hiện hành.
Sự bùng nổ của ngành công nghiệp xe điện tại thị trường tỷ dân vẫn tạo ra một lớp đệm nhu cầu vững chắc, ngăn cản giá cao su rơi tự do. Lốp xe điện yêu cầu độ bền cao hơn và cấu trúc chịu lực tốt hơn do trọng lượng pin lớn, đòi hỏi tỷ lệ pha trộn nguyên liệu tự nhiên chất lượng cao nhiều hơn so với lốp xe động cơ đốt trong.
Do đó, dù khối lượng nhập khẩu có dấu hiệu chững lại, thị trường vẫn phản ứng thái quá với các cú sốc nguồn cung tiềm ẩn.
Các nhà giao dịch chấp nhận mua vào ở vùng giá kỷ lục vì họ dự phóng rằng lượng tồn kho chiến lược tại các kho ngoại quan đang cạn dần. Nếu một đợt gián đoạn chuỗi cung ứng mới xảy ra, những nhà máy không kịp tích trữ nguyên liệu sẽ lập tức đối mặt với rủi ro đình trệ dây chuyền sản xuất.
Khoảng trống nguồn cung
Động lực chính giữ giá mủ neo cao xuất phát từ sự thâm hụt sản lượng có tính hệ thống trên toàn cầu.
Theo dữ liệu dự báo mới nhất, Hiệp hội Các nước sản xuất cao su thiên nhiên (ANRPC - Association of Natural Rubber Producing Countries) ước tính tổng sản lượng toàn cầu năm 2026 chỉ đạt 15,31 triệu tấn. Trong khi đó, mức tiêu thụ dự kiến lên tới 15,41 triệu tấn, tạo ra một mức thâm hụt khoảng 101.000 tấn.
Tình trạng thiếu hụt này không phải là hiện tượng ngắn hạn mà bắt nguồn từ những thay đổi sâu sắc ở các vùng trồng nguyên liệu lõi. Nguồn cung suy giảm mạnh nhất được ANRPC dự báo sẽ diễn ra tại Indonesia và Việt Nam, hai quốc gia có sản lượng khai thác hàng đầu thế giới.
Sự sụt giảm này xóa nhòa nỗ lực gia tăng sản lượng từ các quốc gia láng giềng như Thái Lan hay Malaysia.
Riêng tại Indonesia, làn sóng chuyển đổi từ cây cao su sang cọ dầu đang diễn ra mạnh mẽ và mang tính cơ cấu dài hạn. Nhiều diện tích cao su già cỗi không được tái canh do chu kỳ thu hoạch của cọ dầu ngắn hơn và mang lại biên lợi nhuận cũng như dòng tiền ổn định hơn cho nông hộ. Tình trạng này khiến diện tích khai thác mủ tại quốc gia vạn đảo thu hẹp liên tục, tạo ra một khoảng trống sản lượng vật lý rất khó bù đắp.
Dữ liệu giao dịch ngày 25/8 phản ánh rõ tâm lý lo ngại thiếu hụt của giới tài chính toàn cầu. Trên Sàn giao dịch Osaka của Nhật Bản, hợp đồng giao tháng 9 tăng 0,78% lên 454,8 Yen/kg. Tại thị trường Trung Quốc, bất chấp nhu cầu thực tế suy yếu, giá cao su tự nhiên vẫn bị đẩy lên mức 17.640 Nhân dân tệ/tấn, ghi nhận mức tăng 0,71%.
Hiện tượng thời tiết cực đoan liên tục gây gián đoạn hoạt động cạo mủ tại các vùng chuyên canh, làm trầm trọng thêm tình trạng khan hiếm nguyên liệu sơ chế. Ảnh: barbexonline
Chuyển dịch cấu trúc
Thị trường đang vận hành dưới áp lực đan xen của biến đổi khí hậu, gián đoạn logistics và sự thay đổi trong thói quen tiêu dùng nguyên liệu công nghiệp.
Đưa ra góc nhìn sâu hơn về vấn đề này, ANRPC cảnh báo: "Mức tiêu thụ cao su thiên nhiên dự kiến tăng trong năm 2026 đi kèm biến động giá lớn hơn, khi thị trường vẫn chịu tác động từ những khó khăn vĩ mô, căng thẳng địa chính trị và các gián đoạn do thời tiết ảnh hưởng tới mùa vụ tại Đông Nam Á".
Hiện tượng thời tiết cực đoan liên tục gây gián đoạn hoạt động cạo mủ tại các vùng chuyên canh, làm trầm trọng thêm tình trạng khan hiếm nguyên liệu sơ chế. Ở góc độ vĩ mô, sự đứt gãy các tuyến vận tải biển toàn cầu cũng đẩy cước phí hậu cần lên cao, khiến giá thành giao tại bến của các nước nhập khẩu đội thêm một khoản chi phí không nhỏ.
Bên cạnh đó, thị trường còn ghi nhận sự dịch chuyển nhu cầu đáng kể giữa các phân khúc nguyên liệu. Phân tích về động lực thị trường, đại diện Cục Xuất nhập khẩu trực thuộc Bộ Công Thương Việt Nam nhận định đà tăng của giá cao su hiện nay đến từ nhiều yếu tố cộng hưởng.
Đáng chú ý nhất trong số đó là sự dịch chuyển nhu cầu từ cao su tổng hợp sang cao su tự nhiên khi giá dầu thế giới có những giai đoạn tăng mạnh, khiến chi phí nguyên liệu hóa dầu mất đi lợi thế cạnh tranh.
Áp lực nội địa
Trong bối cảnh giá thế giới leo thang, chuỗi giá trị ngành cao su Việt Nam đang chứng kiến sự phân hóa sâu sắc về biên lợi nhuận. Ghi nhận trên thị trường vào ngày 25/8, giá mủ trong nước vẫn duy trì giao dịch ổn định quanh ngưỡng 458-540 đồng/TSC. Sự chênh lệch giữa giá thu mua nội địa và giá xuất khẩu kỷ lục tạo ra một vùng đệm tài chính hấp dẫn cho các doanh nghiệp thương mại và xuất khẩu mủ sơ chế.
Đánh giá về triển vọng xuất khẩu, Cục Xuất nhập khẩu đưa ra góc nhìn tương đối lạc quan dựa trên nền tảng giá trị cốt lõi. Cơ quan này dự báo: "Với việc giá cao su thế giới vẫn neo cao theo giá dầu thô, xuất khẩu cao su của Việt Nam được dự báo sẽ tiếp tục hưởng lợi về giá bán trong thời gian tới".
Tuy nhiên, lợi thế của mảng xuất khẩu lại chính là gánh nặng của ngành công nghiệp chế biến hạ nguồn nội địa. Các doanh nghiệp sản xuất linh kiện, băng tải và săm lốp tại Việt Nam đang chịu áp lực rất lớn khi giá mủ đầu vào nhảy vọt, trong khi hợp đồng phân phối đầu ra không thể điều chỉnh giá bán ngay lập tức để chuyển rủi ro sang người tiêu dùng. Để duy trì biên lợi nhuận, các nhà máy buộc phải tái cấu trúc chi phí vận hành, đàm phán lại với nhà cung cấp nguyên liệu hoặc đẩy nhanh việc chốt hợp đồng kỳ hạn nhằm khóa giá thu mua.