Năng lượng xanh lội ngược dòng cuộc khủng hoảng dầu mỏ Iran - Bài 2: Lầy lội thử thách
(DNTO) - Cuộc chiến tại Iran lại một lần nữa thúc đẩy làn sóng chuyển đổi xanh, với sự đồng thuận của cả người tiêu dùng lẫn giới đầu tư. Nhưng hành trình đó vẫn còn nhiều điều đáng nhướng mày.
Bài 1: Khi dòng nước xoay chiều
Hình ảnh vệ tinh của một vụ cháy lớn tại các bể chứa dầu ở cảng Salalah, Oman, sau cuộc tấn công bằng máy bay không người lái của Iran vào ngày 11 tháng 3. Ảnh: Guardian
Điểm yếu bất ngờ
Tuy nhiên, có một nghịch lý ẩn mình ngay trong câu chuyện lạc quan này. Cuộc xung đột tại Iran đồng thời cũng đang làm đứt gãy chuỗi cung ứng cho công nghệ năng lượng xanh.
Năng lượng mặt trời và gió không bị ảnh hưởng bởi biến động giá nhiên liệu, nhưng các công nghệ bổ trợ, gồm pin, tấm pin mặt trời và xe điện - lại không miễn nhiễm trước các gián đoạn chuỗi cung ứng xuất phát từ tranh chấp địa chính trị. Điểm nghẽn lần này nằm ở khoáng sản thiết yếu như lithium, coban, đồng và đất hiếm, vốn là những vật liệu nền tảng cho pin xe điện và hệ thống lưu trữ điện.
Chẳng hạn, coban thường được khai thác tại Congo và Lithium đến từ Nam Mỹ. Các nguyên tố đất hiếm này được xử lý gần như hoàn toàn ở Trung Quốc - quốc gia kiểm soát khoảng 70% hoạt động tinh chế khoáng sản quan trọng toàn cầu và gần 90% công suất chế biến đất hiếm. Nguyên vật liệu khai thác ở châu Phi và Đông Nam Á phải được vận chuyển đến các cơ sở của Trung Quốc trước khi có thể được sử dụng ở bất kỳ nơi nào khác trên thế giới.
Hành trình đó đi qua những tuyến đường hàng hải hiện đang bị bao vây. Riêng tuyến đường Biển Đỏ, vốn đang bị phong tỏa bởi phiến quân Houthi, chiếm khoảng 10-12% thương mại toàn cầu.
Một người phụ nữ tại một khu khai thác coban và đồng thủ công ở Kolwezi, Cộng hòa Dân chủ Congo. Ảnh: Forbes
Giá thuê tàu chở hàng, vốn dao động từ 1.100 đến 1.500 đô la mỗi container trong điều kiện bình thường, đã tăng lên trên 4.000 đô la trong thời gian gián đoạn hoạt động ở Biển Đỏ năm 2024. Phí bảo hiểm đã tăng gấp ba lần. Nay với xung đột leo thang tại Iran, các công ty vận tải đường biển đã phải từ bỏ hoàn toàn tuyến đường qua kênh đào Suez Canal cũng như Eo biển Hormuz.
Những khoản tăng này ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí xây dựng trang trại năng lượng mặt trời, lắp ráp xe điện hoặc sản xuất các bộ phận tua bin gió mà các công ty điện lực châu Âu đang trông cậy vào.
Cuộc khủng hoảng này đã tạo ra một bức tranh trớ trêu: Iran, với một lực lượng trong vùng đã có thể làm tắc nghẽn tuyến đường “huyết mạch” của vận tải biển thế giới. Đồng thời, nước này lại nằm ở trung tâm chuỗi cung ứng các công nghệ năng lượng xanh mà phương Tây đang trông cậy để giảm sự phụ thuộc vào dầu đến từ Trung Đông.
Bài học cho Việt Nam
Việt Nam có phần vững chắc hơn trong bức tranh toàn cầu đầy biến động đó. Nước ta có tỷ trọng điện tái tạo cao nhất Đông Nam Á, với khoảng 13% tổng lượng điện đến từ mặt trời và gió tính đến năm 2024, và là quốc gia có tốc độ phát triển năng lượng mặt trời nhanh nhất khu vực giai đoạn 2018-2024.
Theo nhóm nghiên cứu Zero Carbon Analytics, điện mặt trời đang giúp Việt Nam tránh được khoảng 594 triệu USD (tương đương 15,6 nghìn tỷ đồng) chi phí nhập khẩu than và khí đốt, tính theo mức giá chuẩn hiện tại duy trì trong một năm. Đây là một tấm đệm đáng kể trong bối cảnh cú sốc năng lượng toàn cầu đang lan rộng.
Mặt trời mọc trên trang trại năng lượng mặt trời An Hảo, Việt Nam. Ảnh: thesaigontimes
Tuy nhiên, hệ thống điện Việt Nam vẫn phụ thuộc nặng nề vào than và khí, với than chiếm 50,3% sản lượng điện năm 2024 - trong đó khoảng một nửa là than nhập khẩu. Đồng thời, Việt Nam đang đối mặt với thách thức khi cơ sở hạ tầng lưới điện và chính sách chưa theo kịp tốc độ bổ sung công suất tái tạo, dẫn đến tình trạng cắt giảm sản lượng mặt trời đáng kể.
Ngân hàng MUFG Nhật Bản ước tính rằng nếu giá dầu duy trì trên 100 USD/thùng trong thời gian dài, tăng trưởng GDP của Việt Nam có thể giảm xuống dưới 7,5% so với dự báo 8,2% cho năm 2026.
Rủi ro không chỉ nằm ở giá dầu: Việt Nam bắt đầu nhập khẩu khí đốt dạng lỏng từ năm 2023 và mua phần lớn các lô hàng theo giá thị trường giao ngay, khiến nước ta đặc biệt nhạy cảm với các đợt tăng giá đột biến.
Điều đó đặt ra một bài toán chính sách rõ ràng. Với Việt Nam, câu hỏi không còn là "có nên đẩy nhanh chuyển dịch xanh không", mà là liệu hạ tầng lưới điện và chính sách có theo kịp để hiện thực hóa tiềm năng trước khi cơn bão giá nhiên liệu tiếp theo ập đến.