Vũ khí phí bảo hiểm: Khi tờ giấy quan trọng hơn họng súng
(DNTO) - Một con tàu chở dầu khổng lồ có thể chịu được những đợt sóng dữ nhất của đại dương, nhưng lại dễ dàng bị đánh chìm bởi một tờ thông báo thay đổi điều khoản từ các nghiệp đoàn bảo hiểm tại London. Tại eo biển Hormuz vào tháng 3/2026, quyền lực thực sự không chỉ nằm ở các bệ phóng tên lửa ven bờ, mà còn nằm trong tay những nhà thẩm định rủi ro đang định giá lại từng mét khối nước biển.
Sự bóp nghẹt về tài chính này đã khiến lưu lượng tàu qua lại eo biển Hormuz sụt giảm kỷ lụ. Ảnh: Business Insurance
Kể từ ngày 10/3/2026, Ủy ban Chiến tranh hỗn hợp (JWC) - cơ quan đại diện cho các nghiệp đoàn bảo hiểm Lloyd’s và thị trường London - đã chính thức mở rộng danh sách các vùng rủi ro cao (Listed Areas), bao gồm toàn bộ vịnh Ba Tư và các vùng biển lân cận của Oman và Kuwait. Hệ quả là phí bảo hiểm rủi ro chiến tranh (War Risk Premium) không còn được tính theo quý hay năm, mà áp dụng cho từng chuyến tàu cụ thể với thời hạn hiệu lực chỉ trong vòng 7 ngày.
Theo dữ liệu cập nhật từ Lloyd’s List Intelligence tính đến giữa tháng 3/2026, chi phí bảo hiểm cho một tàu chở dầu thô cực lớn (VLCC) trị giá 100 triệu USD đã nhảy vọt lên mức 5% giá trị thân tàu, tương đương khoảng 5 triệu USD cho mỗi lượt quá cảnh. Đây là con số không tưởng nếu so với mức chỉ 0,05% (khoảng 50.000 USD) trong điều kiện bình thường.
Sự bóp nghẹt về tài chính này đã khiến lưu lượng tàu qua lại eo biển Hormuz sụt giảm kỷ lục hơn 80% so với mức trung bình của tháng 01/2026. Stephen Rudman, Trưởng bộ phận Hàng hải khu vực châu Á tại Tập đoàn môi giới bảo hiểm Aon, nhận định rằng sự gia tăng đột biến của phí bảo hiểm "phản ánh tốc độ phản ứng tức thời của thị trường trước rủi ro tổn thất toàn bộ tài sản nếu nhiều tàu bị tấn công cùng lúc".
Thực tế, báo cáo từ Jefferies ước tính rằng thiệt hại từ chỉ 7 tàu bị tấn công gần đây có thể khiến ngành bảo hiểm thất thoát tới 1,75 tỷ USD, buộc các nhà tái bảo hiểm phải siết chặt điều khoản để bảo vệ thanh khoản.
Ngay cả khi Chính phủ Mỹ công bố chương trình tái bảo hiểm trị giá 20 tỷ USD thông qua Cơ quan Tài chính Phát triển Quốc tế (DFC) vào ngày 16/3 nhằm khôi phục hoạt động giao thương, giới chủ tàu vẫn tỏ ra thận trọng khi các hãng bảo hiểm tư nhân bắt đầu rút lui khỏi thị trường.
Tại eo biển Hormuz vào tháng 3/2026, quyền lực thực sự không chỉ nằm ở các bệ phóng tên lửa ven bờ... Ảnh: Insurance Journal
Làn sóng tăng phí này đang trực tiếp đe dọa biên lợi nhuận của các doanh nghiệp vận tải biển chủ lực của nước ta như PV Trans và Vosco. Với đội tàu đang phục vụ các hợp đồng vận chuyển năng lượng quốc tế, việc phí bảo hiểm "ăn mòn" lợi nhuận khiến các đơn vị logistics nội địa đứng trước sức ép phải áp dụng các loại phụ phí rủi ro chiến tranh (War Risk Surcharge) lên mức 2 USD/thùng dầu nhập khẩu. Tác động này không dừng lại ở mặt tài chính doanh nghiệp mà còn lan tỏa tới an ninh năng lượng quốc gia.
Theo phân tích từ báo cáo tháng 3/2026 của Cơ quan Năng lượng Quốc tế (IEA), việc đứt gãy mạch máu Hormuz đã đẩy giá dầu Brent vượt ngưỡng 106 USD/thùng, tạo ra một cú sốc chi phí đẩy lên chỉ số CPI của Việt Nam.
Quyền lực của bảo hiểm trong cuộc khủng hoảng này đã chứng minh một thực tế nghiệt ngã: eo biển Hormuz không chỉ bị đóng cửa bởi hành động quân sự, mà còn bởi sự rút lui của dòng vốn bảo hiểm quốc tế.
Đối với các quốc gia nhập khẩu dầu mỏ như Việt Nam, việc theo dõi sát sao các thông cáo từ JWC và chỉ số cước vận tải biển hiện nay quan trọng không kém gì việc theo dõi các diễn biến chiến sự, bởi đó chính là "nhịp mạch" quyết định giá xăng dầu và sự ổn định của kinh tế vĩ mô trong giai đoạn đầy biến động của năm 2026.