Nghịch lý dòng dầu Iran tại eo biển Hormuz
(DNTO) - Căng thẳng quân sự leo thang tại Trung Đông đã biến eo biển Hormuz thành một bàn cờ địa chính trị đầy rủi ro, nơi dòng dầu của Iran vẫn chảy đều đặn trong khi nguồn cung thế giới đứng trước nguy cơ đứt gãy nghiêm trọng.
Ảnh vệ tinh đảo Kharg của Iran. Ảnh: AFP
Tính đến ngày 12/3/2026, tình hình tại eo biển Hormuz - huyết mạch vận chuyển 20% lượng dầu mỏ và khí đốt toàn cầu - đã trở nên cực kỳ phức tạp. Theo dữ liệu từ TankerTrackers và Kpler được Wall Street Journal trích dẫn ngày 11/3, một nghịch lý đang diễn ra: trong khi Iran tuyên bố phong tỏa hoặc đe dọa các tàu thương mại quốc tế, hạm đội tàu chở dầu của nước này vẫn duy trì nhịp độ xuất khẩu cao.
Cụ thể, trong 11 ngày đầu tháng 3/2026, Iran đã xuất khẩu khoảng 16,5 triệu thùng dầu thô, tương đương mức trung bình 1,5 triệu thùng/ngày. Thậm chí, số liệu từ Reuters cho thấy vào giai đoạn cao điểm cuối tháng 02/2026, sản lượng xuất khẩu của Tehran đã chạm mốc kỷ lục 3,79 triệu thùng/ngày nhằm đón đầu các biến động quân sự.
Trái ngược với sự thông suốt của dòng dầu Iran, các quốc gia vùng Vịnh khác đang phải đối mặt với tình trạng đình trệ. Theo báo cáo từ Asia Times ngày 12/3, các nhà sản xuất lớn như Ả Rập Xê Út, Iraq và Kuwait đã buộc phải cắt giảm sản lượng hoặc tuyên bố tình trạng bất khả kháng do không thể đảm bảo an toàn cho các tàu vận tải đi qua eo biển.
Ngày 10/3/2026, Bộ Chỉ huy Trung tâm Hoa Kỳ (CENTCOM) xác nhận đã tiêu diệt 16 tàu rải mìn của Iran gần eo biển, minh chứng cho mức độ rủi ro quân sự trực tiếp tại khu vực này. Sự gián đoạn này đã đẩy giá dầu Brent có thời điểm vượt ngưỡng 120 USD/thùng vào đầu tuần này, mức cao nhất kể từ năm 2022.
Các chuyên gia kinh tế từ Wood Mackenzie nhận định rằng nếu eo biển Hormuz bị đóng cửa kéo dài, thế giới sẽ đối mặt với một cú sốc cung kép. Không chỉ nguồn dầu thô bị thắt chặt mà cả năng lượng dự phòng của OPEC+ cũng trở nên vô dụng khi không có đường thoát ra thị trường quốc tế.
Trong một báo cáo ngày 11/3, chuyên gia Neil Quilliam từ Chatham House cảnh báo rằng việc tàu thuyền phải chuyển hướng qua Mũi Hảo Vọng không chỉ kéo dài thời gian vận chuyển thêm 7 đến 10 ngày mà còn làm tăng chi phí logistics và bảo hiểm lên mức kỷ lục, gây áp lực lạm phát trực tiếp lên các nền kinh tế phụ thuộc vào nhập khẩu năng lượng tại châu Á.
Các tàu chở dầu được nhìn thấy ngoài khơi bờ biển Fujairah, khi Iran tuyên bố sẽ bắn vào các tàu đi qua eo biển Hormuz, trong bối cảnh xung đột Mỹ-Israel với Iran. Ảnh: Reuters
Đối với Việt Nam, tác động của cuộc khủng hoảng này đã bắt đầu hiện rõ qua các con số thống kê và chỉ đạo điều hành. Theo tin từ Bnews, Bộ Công Thương đã phải ban hành chỉ thị hỏa tốc vào ngày 9/3 nhằm đảm bảo an ninh năng lượng quốc gia trước những biến động khó lường của giá dầu thế giới.
Tại TP.HCM, các doanh nghiệp xuất khẩu đi châu Âu ghi nhận chi phí vận tải tăng vọt và thời gian giao hàng kéo dài, ảnh hưởng trực tiếp đến biên lợi nhuận. Đặc biệt, các chuyên gia kinh tế trong nước dự báo kim ngạch xuất khẩu nông nghiệp có thể sụt giảm từ 7 đến 8 tỷ USD nếu xung đột tại Trung Đông kéo dài trọn một năm.
Mặc dù Tổng thống Mỹ Donald Trump vào ngày 10/3 đã đưa ra những tín hiệu trấn an qua PBS News rằng "xung đột có thể sớm hạ nhiệt", tuy nhiên, thị trường vẫn giữ tâm lý thận trọng.
Sự đứt gãy tại Hormuz không chỉ là bài toán về giá dầu, mà còn là phép thử đối với khả năng chống chịu của chuỗi cung ứng toàn cầu trong một kỷ nguyên đầy rẫy những biến số địa chính trị. Việt Nam, với độ mở kinh tế lớn, đang phải nỗ lực đa dạng hóa đối tác và tìm kiếm các phương án vận tải thay thế để giảm thiểu thiệt hại từ "nút thắt" tử thần này.