Châu Á ‘thắt lưng buộc bụng’ trước khủng hoảng năng lượng Iran - Bài 1: Lung lay cổ thụ
(DNTO) - Một phần năm lượng dầu và khí đốt thế giới đột ngột biến mất khỏi thị trường khi Eo biển Hormuz “đóng cửa”. Sự thiếu hụt này đã khiến châu Á, vùng tiêu thụ phụ thuộc nhất hành tinh, đứng trước cuộc khủng hoảng năng lượng tồi tệ nhất trong lịch sử hiện đại.
Áp lực khủng hoảng giá dầu đang gây ảnh hưởng trầm trọng đến châu Á. Ảnh: The Week
Ngay từ ngày đầu tiên của cuộc chiến Mỹ - Israel và Iran, giá LNG (Liquefied Natural Gas - Khí thiên nhiên hóa lỏng) giao ngay tại châu Á tăng gấp đôi lên 25,40 USD/triệu BTU, cao nhất trong vòng ba năm. Brent từ mức 72 USD/thùng trước xung đột vọt lên trên 126 USD vào đầu tháng 3/2026, trong khi đợt xuất kho kỷ lục 400 triệu thùng do IEA phối hợp chỉ tạm thời hãm đà leo giá.
Đến ngày 26/3, cuộc xung đột tiếp tục leo thang với tin chính quyền Donald Trump điều 3.000 lính dù và hàng nghìn thủy quân lục chiến đến khu vực, trong khi Iran kiên quyết phủ nhận sự tồn tại của bất kỳ đàm phán trực tiếp nào. Đây là những tin xấu tồi tệ nhất cho nền kinh tế châu Á, vốn rất phụ thuộc vào nguồn cung ứng năng lượng đến từ Trung Đông.
Bốn nền kinh tế lớn, Trung Quốc, Ấn Độ, Nhật Bản, Hàn Quốc, dựa dẫm đến 70% lượng dầu thô qua Hormuz. Các quốc gia Đông Nam Á cũng không thoát khỏi áp lực, buộc phải tiến hành nhiều biện pháp “thắt lưng buộc bụng” để đối phó với cuộc khủng hoảng năng lượng tồi tệ nhất trong lịch sử hiện đại.
Những “ông lớn” rùng mình
Trung Quốc có lẽ là quốc gia hứng chịu ảnh hưởng của cuộc khủng hoảng nhẹ nhàng nhất, không phải vì may mắn mà vì có sự chuẩn bị trước đó. Bắc Kinh có lượng dự trữ dầu thô chiến lược khoảng 1,4 tỷ thùng và đã tích lũy thêm trước khi chiến tranh nổ ra.
Quan trọng hơn, quan hệ đối tác với Iran và Nga cho phép Trung Quốc tiếp tục nhập khẩu khí đốt qua đường ống trên đất liền, một tuyến đường hoàn toàn nằm ngoài tầm ảnh hưởng của cuộc phong tỏa Eo biển Hormuz.
Ngày 5/3, Bắc Kinh ra lệnh cho các nhà máy lọc dầu lớn nhất ngừng xuất khẩu diesel và xăng để bảo toàn nguồn cung nội địa. Tuy nhiên, chi phí năng lượng tăng cao đang trực tiếp lấn vào giá thành sản xuất thép, hóa chất và điện tử, làm mỏng biên lợi nhuận và suy yếu năng lực cạnh tranh xuất khẩu đúng vào lúc căng thẳng thương mại với Mỹ ở đỉnh điểm.
Trung Quốc đang tăng cường sản xuất than để phục vụ nhu cầu nhiên liệu, trong khi khủng hoảng năng lượng ngày càng trầm trọng. Ảnh: Reuters
Nhật Bản và Hàn Quốc là hai nền kinh tế chịu áp lực nặng nhất trong nhóm các nền kinh tế lớn tại châu Á. Nhật Bản lấy hơn 90% dầu thô từ Trung Đông, Hàn Quốc khoảng 70%, và phần lớn đều đi qua Hormuz. Về dầu, cả hai quốc gia này vẫn còn cách kéo giãn thời gian: Nhật Bản sở hữu dự trữ chiến lược tương đương 254 ngày tiêu thụ, Hàn Quốc 208 ngày.
Song điểm chết không nằm ở dầu. Lượng tồn kho LNG vận hành tại các cảng nhập khẩu của Hàn Quốc chỉ đủ cho chín ngày tiêu thụ; Nhật Bản giữ khoảng hai đến bốn tuần. Đây không phải dự trữ chiến lược, mà là một lá chắn “đệm” đang cạn dần mỗi ngày.
Phản ứng của cả hai nền kinh tế lớn đã rất nhanh và quyết liệt: Hàn Quốc kích hoạt gói bình ổn thị trường 100 nghìn tỷ won (khoảng 68 tỷ USD) và áp trần giá xăng lần đầu tiên trong gần 30 năm, trong khi Nhật Bản bắt đầu xuất kho dầu chiến lược với quy mô lớn.
Hai quốc gia này còn đối mặt với một rủi ro ít được nhắc đến: Qatar là nhà cung cấp lớn của helium, nguyên liệu thiết yếu cho sản xuất chip bán dẫn. Hơn thế nữa, Ras Laffan, nhà máy chịu trách nhiệm 20% sản lượng LNG toàn cầu đóng cửa đang đe dọa trực tiếp chuỗi sản xuất điện tử toàn cầu, lĩnh vực cốt lõi của cả Nhật lẫn Hàn.
Ấn Độ đang đi một con đường khác. Quốc gia này nhập khẩu gần 90% dầu thô và phụ thuộc rất nhiều vào Trung Đông, nhưng New Delhi lại đang biến khủng hoảng thành đòn bẩy địa chính trị. Iran cho phép tàu Ấn Độ quá cảnh qua Hormuz vì coi New Delhi là "quốc gia thân thiện".
Đồng thời, ngày 6/3, Bộ Tài chính Mỹ ban hành miễn trừ 30 ngày cho phép các nhà máy lọc dầu lớn của Ấn Độ mua các lô dầu thô Nga đang trên biển. Washington đang dùng dầu giá rẻ của Nga như phần thưởng ngoại giao cho một đối tác chiến lược trung lập. Sự cân bằng tinh tế đó mang lại lợi thế thực tế ngắn hạn, nhưng phụ thuộc hoàn toàn vào việc cả Tehran lẫn Washington tiếp tục coi Ấn Độ là đối tác quan trọng là một điều có thể thay đổi nhanh chóng nếu chiến sự leo thang.