Khi chiếc điện thoại thành 'hạ tầng sống'
(DNTO) - “Sống thuận di động” không chỉ là chuyện thanh toán bằng điện thoại. Đó là dấu hiệu cho thấy đời sống kinh tế - xã hội Việt Nam đang dịch chuyển rất nhanh sang môi trường số.
Mới đây, Giám đốc Quốc gia Mastercard tại Việt Nam, Campuchia và Lào - Sharad Jain nhận xét Việt Nam đang hình thành lối sống “thuần di động”, khi nhiều người có thể ra đường cả ngày mà không cần dùng ví. Nhận xét ấy gợi ra một chuyển động sâu hơn: chiếc điện thoại đang trở thành ví tiền, quầy giao dịch, cửa hàng, bản đồ, phương tiện làm việc và cả công cụ mưu sinh của người Việt.
Theo Mastercard, 94% người tiêu dùng Việt Nam đã sử dụng ít nhất một phương thức thanh toán mới, mức cao hàng đầu khu vực châu Á - Thái Bình Dương; khoảng 70% người tiêu dùng ưu tiên các phương thức thanh toán hiện đại như sinh trắc học và mã QR. Việt Nam cũng đã có hơn 204,5 triệu tài khoản thanh toán cá nhân, hơn 154 triệu thẻ đang hoạt động, gần 87% người trên 15 tuổi có tài khoản ngân hàng và hơn 443.000 điểm chấp nhận thanh toán số trên toàn quốc.
Những con số ấy cho thấy thanh toán số không còn là tiện ích phụ trợ, mà đã đi vào nhịp sống phổ thông.

Kinh tế số bắt đầu từ quầy hàng nhỏ
Nói đến kinh tế số, nhiều người nghĩ tới trí tuệ nhân tạo, dữ liệu lớn hay các nền tảng công nghệ. Nhưng với số đông người dân, kinh tế số bắt đầu từ những việc rất đời thường: một mã QR trước quán ăn sáng, một chuyến xe công nghệ, một đơn hàng qua mạng xã hội, một hộ kinh doanh ghi doanh thu bằng ứng dụng.
Chính những hành vi nhỏ ấy mới tạo ra độ sâu của chuyển đổi số. Với tiểu thương, thanh toán số giúp giảm phụ thuộc vào tiền mặt, dễ theo dõi dòng tiền. Với hộ kinh doanh, điện thoại là công cụ bán hàng, chăm sóc khách hàng, quản lý tồn kho. Với người lao động tự do, nó mở thêm kênh kiếm sống. Với doanh nghiệp, đó là dữ liệu, thị trường và năng suất.
Nhìn rộng hơn, “sống thuần di động” cho thấy người Việt có khả năng thích ứng rất nhanh với công nghệ. Đây là một lợi thế xã hội quan trọng nếu được chuyển hóa thành năng suất, minh bạch và sức cạnh tranh.

Thuận tiện nhưng chưa chắc bao trùm
Tuy nhiên, đời sống số không chỉ có màu hồng. Cùng một chiếc điện thoại, người trẻ đô thị có thể học tập, đầu tư, làm việc xuyên biên giới. Nhưng với người cao tuổi, người dân vùng xa, người lao động thu nhập thấp, đó vẫn có thể là thiết bị khó dùng, tốn kém hoặc tiềm ẩn rủi ro.
Lừa đảo trực tuyến, lộ dữ liệu cá nhân, thao tác nhầm, thiếu kỹ năng bảo mật đang trở thành những vấn đề xã hội thật sự. Một xã hội “thuần di động” sẽ không bền vững nếu người dân thuận tay bấm nút nhưng không đủ khả năng tự bảo vệ mình.
Vì vậy, bài toán không chỉ là có thêm người dùng QR, ví điện tử hay ứng dụng ngân hàng. Bài toán lớn hơn là làm sao để mọi người dùng công nghệ an toàn, tự tin và có lợi ích thực chất.
Cơ hội và sức ép mới
Với doanh nghiệp Việt Nam, “sống thuần di động” mở ra thị trường rất lớn. Bán lẻ có thể cá nhân hóa trải nghiệm khách hàng. Du lịch có thể thiết kế hành trình liền mạch từ đặt vé, lưu trú, tham quan đến thanh toán. Ngân hàng có thể mở rộng dịch vụ tới nhóm chưa từng có lịch sử tín dụng. Dịch vụ công có thể giảm xếp hàng, giảm giấy tờ, giảm thời gian chờ đợi.
Nhưng cơ hội luôn đi kèm sức ép. Khi người tiêu dùng quen với sự nhanh, gọn, tiện, họ sẽ ít kiên nhẫn hơn với quy trình rườm rà, dịch vụ chậm, trải nghiệm kém. Doanh nghiệp nào hiểu dữ liệu, làm tốt trải nghiệm, bảo vệ được niềm tin khách hàng sẽ có lợi thế. Doanh nghiệp chậm số hóa sẽ dần bị bỏ lại.
Chuyển đổi số, vì thế, không phải là đưa sản phẩm lên mạng. Đó là thay đổi cách quản trị, cách bán hàng, cách phục vụ và cách tạo giá trị.
Từ người dùng số đến công dân số
“Người Việt sống thuần di động” là tín hiệu tích cực. Nó cho thấy xã hội Việt Nam năng động, thị trường có độ mở cao và người dân sẵn sàng tiếp nhận cái mới.
Nhưng bước tiếp theo không chỉ là có thêm người dùng số. Điều quan trọng hơn là hình thành công dân số; không chỉ có hộ kinh doanh nhận QR, mà có hộ kinh doanh biết quản trị; không chỉ có doanh nghiệp bán hàng online, mà có doanh nghiệp biết dùng dữ liệu để tăng năng suất.
Khi chiếc điện thoại trở thành “hạ tầng sống”, câu hỏi không còn là người Việt có dùng công nghệ hay không. Câu hỏi lớn hơn là: chúng ta có biến được thói quen số ấy thành năng suất, niềm tin và sức cạnh tranh quốc gia hay không.