Việt Nam đứng thứ 3 Đông Nam Á về thị trường chuỗi đồ uống: Thương hiệu nội địa chiếm ưu thế
(DNTO) - Theo báo cáo “Chuỗi cà phê và trà Đông Nam Á 2026” của Công ty đầu tư mạo hiểm Momentum Works (Singapore), tổng quy mô chuỗi cà phê và trà của Việt Nam vượt 1,3 tỷ USD, xác lập vị thế là thị trường lớn thứ 3 tại Đông Nam Á, chỉ sau Indonesia (3,51 tỷ USD) và Thái Lan (2,25 tỷ USD).
Quan trọng hơn, quy mô này vẫn còn nhiều dư địa tăng trưởng nhờ dân số trẻ, tốc độ đô thị hóa nhanh và thói quen tiêu dùng đồ uống ngoài gia đình ngày càng phổ biến.
Con số này không chỉ là kết quả của sự tăng trưởng kinh tế mà còn là minh chứng cho một cuộc chuyển mình sâu sắc về mô hình kinh doanh, khi các thương hiệu nội địa đang "vượt mặt" các gã khổng lồ ngoại quốc ngay trên sân nhà.
Khác với giai đoạn 2015 - 2020 khi thị trường tập trung vào trải nghiệm không gian sang trọng, năm 2026 chứng kiến sự lên ngôi của tính thực dụng và khả năng phủ sóng.
Katinat được xem là đại diện cho thế hệ chuỗi mới dù quy mô chưa lớn
Tại Việt Nam, các chuỗi cà phê có nhiều cửa hàng nhất là Milano Coffee, Highlands Coffee, Phúc Long, Starbucks, Katinat. Trong đó, Milano hiện là chuỗi có số lượng điểm bán lớn nhất Việt Nam, với khoảng 2.500 cửa hàng. Chiến lược của họ rất rõ ràng, chi phí đầu tư thấp, tập trung vào tầng lớp lao động và các khu vực ven đô. Đây là mô hình "đánh nhanh, thắng nhanh" giúp thương hiệu len lỏi vào từng con ngõ, hẻm của các đô thị, biến cà phê chuỗi trở thành món đồ uống bình dân mỗi ngày thay vì một sự xa xỉ phẩm.
Trong khi Highlands Coffee với 985 cửa hàng, hiện vẫn giữ vững ngôi vương ở phân khúc trung cấp. Sự hậu thuẫn từ Jollibee đã giúp Highlands tối ưu hóa chuỗi cung ứng và vận hành bài bản. Doanh thu của chuỗi này tăng trưởng gần 16% trong năm qua, phục vụ hơn 100 triệu lượt khách, khẳng định sức mạnh của một thương hiệu đã ăn sâu vào thói quen tiêu dùng của nhân viên văn phòng Việt Nam.
Ở phân khúc trà sữa và trà pha chế, ToCoToCo đang dẫn đầu về số lượng cửa hàng với gần 1.000 điểm bán. Tiếp đó là Hồng Trà Ngô Gia với khoảng 500 cửa hàng. Các thương hiệu quốc tế như Gong Cha, Koi Thé, The Alley hay Tiger Sugar cũng đang duy trì mạng lưới từ vài chục đến hàng chục cửa hàng tại Việt Nam.
Thương hiệu Milano hiện là chuỗi có số lượng điểm bán lớn nhất Việt Nam. Ảnh Internet
Việc Việt Nam vượt qua các thị trường tiềm năng như Malaysia (1,02 tỷ USD) hay Philippines (0,95 tỷ USD) đến từ ba yếu tố chính.
Văn hóa tiêu thụ đặc thù: Việt Nam là cường quốc xuất khẩu cà phê thứ hai thế giới. Sự am hiểu về nguyên liệu và thói quen uống cà phê đậm đặc (Robusta) tạo ra một rào cản tự nhiên đối với các chuỗi quốc tế vốn quen thuộc với dòng Arabica nhẹ nhàng.
Sự đa dạng của chuỗi trà: Không chỉ có cà phê, phân khúc trà (trà sữa, trà trái cây) đóng góp tới 617 triệu USD. Các thương hiệu như Phúc Long, Katinat hay Phê La đã nâng tầm trà Việt thành một trải nghiệm văn hóa hiện đại, thu hút mạnh mẽ nhóm khách hàng Gen Z.
Sức ép từ các mô hình Kiosk & Take-away: Năm 2026 ghi nhận sự bùng nổ của các điểm bán nhỏ gọn. Việc tối ưu hóa diện tích giúp các chuỗi giảm chi phí mặt bằng, vốn là gánh nặng lớn nhất trong ngành F&B, từ đó duy trì giá bán cạnh tranh trong bối cảnh lạm phát.
Nhìn về phía trước, thị trường F&B Việt Nam không còn là cuộc chơi của "ai mở nhiều quán hơn", mà là "ai thông minh hơn". Các chuyên gia dự báo đến cuối năm 2026, khoảng 85% giao dịch tại các chuỗi lớn sẽ thông qua thanh toán số hoặc đặt hàng qua app. Công nghệ AI sẽ được ứng dụng sâu để dự báo nguyên liệu tồn kho và cá nhân hóa thực đơn cho từng khách hàng dựa trên lịch sử mua sắm.
Tiêu dùng xanh và bền vững cũng được chú trọng hơn. Theo thống kê, có khoảng 74% người tiêu dùng Việt hiện sẵn sàng trả thêm tiền cho các thương hiệu sử dụng bao bì sinh học hoặc có nguồn cung nguyên liệu đạt chuẩn ESG. Đây không còn là "điểm cộng" mà là điều kiện sinh tồn nếu các chuỗi muốn giữ chân khách hàng trẻ.
Dù đang có bức tranh sáng nhưng ngành F&B cũng đối mặt với những mảng tối đáng ngại. Trước hết là giá xăng dầu thế giới chưa có dấu hiệu hạ nhiệt, ảnh hưởng không nhỏ đến chi phí logistic; lãi xuất cho vay ngân hàng cũng điều chỉnh tăng, khiến các doanh nghiệp dùng đòn bẩy tài chính sẽ gặp khó khăn hơn; người tiêu dùng hiện đang gói ghém lại chi tiêu...
Tuy nhiên, có thể thấy, năm 2026 đánh dấu sự trưởng thành của ngành F&B Việt Nam. Chúng ta không còn chỉ là nơi gia công hạt cà phê thô cho thế giới, mà đã xây dựng được một hệ sinh thái bán lẻ trị giá tỷ đô với những thương hiệu có bản sắc riêng biệt. Trong cuộc đua này, những doanh nghiệp như Milano hay Highlands đang chứng minh rằng, hiểu người dùng bản địa và tối ưu hóa vận hành bằng công nghệ chính là chiếc chìa khóa vàng để không chỉ đứng vững ở top 3 khu vực mà còn có thể vươn xa hơn trên bản đồ toàn cầu.