Chi phí AI tăng vọt: Hệ lụy từ lệnh cấm xuất khẩu InP của Bắc Kinh
(DNTO) - Những tấm đế bán dẫn có kích thước chưa đầy 6 inch đang trở thành gót chân Achilles khiến toàn bộ chuỗi cung ứng công nghệ Mỹ chật vật. Động thái kiểm soát vật liệu quang tử của Bắc Kinh không chỉ đẩy chi phí hạ tầng trí tuệ nhân tạo lên mức kỷ lục mà còn phơi bày sự mong manh của mạng lưới viễn thông toàn cầu.
Động thái kiểm soát vật liệu quang tử của Bắc Kinh đẩy chi phí hạ tầng trí tuệ nhân tạo lên mức kỷ lục. Ảnh: Reuters
Cuộc chạy đua xây dựng các siêu trung tâm dữ liệu trí tuệ nhân tạo trên toàn cầu đang vấp phải một chướng ngại vật bất ngờ. Kể từ tháng 2/2025, lệnh siết chặt xuất khẩu hợp chất Indium Phosphide (InP) của Trung Quốc đã lập tức tạo ra cú sốc khan hiếm nguyên liệu trên diện rộng.
Mức giá cho một tấm đế bán dẫn loại 6 inch đã tăng vọt 250%, từ mức 1.400 USD lên khoảng 5.000 USD chỉ trong vòng vài tháng, theo BigGo Finance. Sự thiếu hụt đột ngột này đẩy các tập đoàn công nghệ phương Tây vào thế kẹt, đe dọa trực tiếp tiến độ ra mắt các siêu máy chủ thế hệ mới.
Sự leo thang chi phí vật liệu thô này sẽ nhanh chóng phản ánh vào hóa đơn mua sắm thiết bị viễn thông của các nhà mạng, buộc chi phí sử dụng internet và dịch vụ đám mây của người dùng cuối tại mọi quốc gia phải tăng theo.
Hợp chất InP vốn là nền tảng không thể thay thế trong ngành công nghiệp sản xuất các bộ thu phát quang học tốc độ cao. Để các cụm máy chủ AI có thể huấn luyện những thuật toán phức tạp, khối lượng dữ liệu khổng lồ phải được truyền dẫn qua lại với độ trễ gần như bằng không.
Tín hiệu điện tử truyền thống sử dụng cáp đồng đang chạm tới giới hạn vật lý. Năng lượng tiêu thụ cho các kết nối cáp đồng trong trung tâm dữ liệu tối ưu hóa cho AI hiện chiếm từ 35% đến 40% tổng năng lượng của toàn cơ sở, Discovery Alert cho hay.
Điều này buộc các kỹ sư phải chuyển sang sử dụng ánh sáng thông qua công nghệ quang tử. Những thỏi tinh thể InP chính là chìa khóa duy nhất hiện nay giải quyết bài toán đó. Khác với silicon thông thường, hợp chất này có khả năng phát và nhận ánh sáng ở các bước sóng cực kỳ phù hợp cho mạng cáp quang.
Việc đưa hợp chất quang tử vào danh sách kiểm soát xuất khẩu là một đòn bẩy bất đối xứng đầy tính toán của Bắc Kinh. Cơ quan Khảo sát Địa chất Mỹ (USGS - United States Geological Survey) cho biết Trung Quốc hiện kiểm soát khoảng 70% sản lượng indium toàn cầu.
Sự phụ thuộc này bộc lộ rõ nhất ở khâu chế tác linh kiện. Công ty AXT của Mỹ nắm giữ khoảng 35% năng lực sản xuất đế InP toàn cầu, nhưng phần lớn nhà máy của họ lại đặt tại Trung Quốc. Phải mất nhiều tháng kể từ khi lệnh cấm có hiệu lực, công ty con của AXT tại Trung Quốc mới nhận được lô giấy phép xuất khẩu đầu tiên vào tháng 6/2025.
Hệ quả là tình trạng tồn đọng đơn hàng lan rộng khắp chuỗi cung ứng. Theo tổ chức nghiên cứu SemiAnalysis, tập đoàn sản xuất linh kiện quang học Lumentum đã bán sạch công suất đến năm 2028, dù họ đã nỗ lực tăng sản lượng lên gấp bốn lần.
Tấm đế bán dẫn 6-inch của Coherent. Ảnh: Coherent
Giới chức Washington lập tức thúc giục các doanh nghiệp nội địa đa dạng hóa mạng lưới đối tác. CEO của tập đoàn Coherent thậm chí đã tháp tùng phái đoàn thương mại Mỹ đến Trung Quốc vào tháng 5/2026 để trực tiếp thảo luận về rủi ro gián đoạn hạ tầng AI do chậm trễ cấp phép xuất khẩu InP, thông tin từ Reuters cho biết.
Tuy nhiên, việc thiết lập các cơ sở nuôi cấy tinh thể đòi hỏi nguồn vốn đầu tư khổng lồ cùng công nghệ tinh chỉnh phức tạp. Dù các hãng công nghệ Mỹ đang nỗ lực nhân đôi công suất InP tại nhà máy nội địa, họ vẫn sẽ cần ít nhất từ hai đến ba năm để tự chủ nguồn cung thay thế.
Trong lúc phương Tây chật vật giải quyết bài toán thiếu hụt, các doanh nghiệp Trung Quốc lại nhanh chóng chiếm lĩnh khoảng trống. Công ty Yunnan Germanium đã công bố khoản đầu tư 189 triệu nhân dân tệ để mở rộng sản lượng lên 450.000 tấm wafer InP mỗi năm, tận dụng triệt để nguồn nguyên liệu dồi dào tại chỗ.
Cuộc chiến vật liệu cách nửa vòng trái đất đang tạo ra sức ép hiện hữu đối với chiến lược phát triển hạ tầng số quốc gia của Việt Nam. Làn sóng đầu tư vào các trạm máy chủ quy mô lớn và mạng lưới cáp quang đang bước vào giai đoạn tăng tốc mạnh mẽ nhằm phục vụ định hướng chuyển đổi số.
Sự xáo trộn chuỗi cung ứng InP toàn cầu sẽ trực tiếp đẩy chi phí nhập khẩu thiết bị mạng lên cao và kéo dài thời gian thi công các dự án trong nước. Khi giá thành các module thu phát quang học tăng đột biến, bài toán kiểm soát vốn trở thành một rủi ro lớn đối với các nhà thầu hạ tầng.
Điều này đặt ra yêu cầu cấp bách cho các nhà quản lý Việt Nam trong việc chủ động rà soát mức độ phụ thuộc linh kiện. Việc thiết lập các kịch bản phòng ngừa rủi ro đứt gãy nguồn cung từ bên ngoài không còn là lựa chọn mà đã trở thành điều kiện bắt buộc để bảo vệ tiến độ số hóa.