Nửa sau 2026: Kinh tế bứt tốc nhưng doanh nghiệp đối mặt ‘bão’ giá đầu vào
(DNTO) - Kinh tế vĩ mô Việt Nam khép lại nửa đầu năm 2026 với những mảng màu tương phản sâu sắc. Trong khi chỉ số sản xuất công nghiệp và dòng vốn đăng ký của doanh nghiệp bứt phá lên mức cao nhất trong nhiều năm, sức ép lạm phát lại đang phình to.
Chỉ số giá tiêu dùng (CPI) tháng 5 đã vọt lên mức 5,6% so với cùng kỳ, đặt các doanh nghiệp trước bài toán hóc búa: Làm thế nào để giữ vững đà phục hồi khi rủi ro từ chi phí năng lượng và nguyên liệu chực chờ xói mòn biên lợi nhuận?
Chỉ số sản xuất toàn ngành công nghiệp (IIP) 5 tháng đầu năm 2026 ước tính tăng 9,1% so với cùng kỳ năm trước. Ảnh minh họa
Động lực bứt tốc từ sản xuất và đầu tư
Bước vào quý II/2026, guồng quay kinh tế Việt Nam ghi nhận những tín hiệu khởi sắc rõ rệt sau khi đạt mức tăng trưởng GDP ấn tượng 7,83% trong quý I. Theo số liệu vừa được Tổng cục Thống kê công bố hồi đầu tháng 6, chỉ số sản xuất toàn ngành công nghiệp (IIP) 5 tháng đầu năm 2026 ước tính tăng 9,1% so với cùng kỳ năm trước. Đáng chú ý, đây là mức tăng trưởng 5 tháng đầu năm cao nhất trong vòng 4 năm trở lại đây. Sự dẫn dắt chủ yếu đến từ ngành chế biến, chế tạo với mức tăng 9,5% và ngành sản xuất, phân phối điện tăng 7,6%.
Sự tự tin của giới đầu tư cũng được minh chứng qua bức tranh phát triển doanh nghiệp. Tính chung 5 tháng đầu năm, cả nước có khoảng 94.800 doanh nghiệp thành lập mới và quay lại hoạt động, mang theo tổng số vốn đăng ký gần 1,06 triệu tỷ đồng (tăng vọt 64,8% về lượng vốn so với cùng kỳ).
Những con số này cho thấy nền tảng kinh tế thực đang có sức sống mạnh mẽ, mức độ hấp thụ vốn của nền kinh tế dần được cải thiện sau những giai đoạn tái cấu trúc đầy đau đớn.
Trong báo cáo dự báo tăng trưởng công bố giữa tháng 6/2026, Ngân hàng UOB (Singapore) cũng tiếp tục duy trì mức dự báo tăng trưởng GDP cả năm của Việt Nam đạt 7%. Các chuyên gia của UOB đánh giá, bất chấp các biến số bất lợi trên toàn cầu, nội lực của kinh tế Việt Nam vẫn đang cho thấy sức chống chịu đáng ngạc nhiên nhờ dòng vốn FDI ổn định và hoạt động ngoại thương tích cực.
Tuy nhiên, đằng sau bề mặt sóng yên biển lặng của đà phục hồi là những dòng chảy ngầm đầy rủi ro. Chỉ số sản xuất tăng mạnh không đồng nghĩa với việc túi tiền của doanh nghiệp đang rủng rỉnh hơn. Khối đá tảng lớn nhất cản bước lợi nhuận doanh nghiệp lúc này mang tên: Lạm phát chi phí đẩy.
Theo Tổng cục Thống kê, CPI tháng 5/2026 đã tăng 3,61% so với thời điểm tháng 12/2025 và tăng tới 5,6% so với cùng kỳ năm trước. Tính chung 5 tháng đầu năm 2026, CPI bình quân đã tăng 4,31%, đi kèm lạm phát cơ bản tăng 4,04%. Mức tăng này phản ánh một thực tế khắc nghiệt: Giá điện, giá nước sạch, giá năng lượng và đặc biệt là nhóm dịch vụ ăn uống, logistics trong nước đã thiết lập một mặt bằng giá mới.
Đối với các doanh nghiệp sản xuất, điều này tạo ra hiệu ứng "gọng kìm". Một mặt, chi phí đầu vào bao gồm nguyên vật liệu nhập khẩu và chi phí vận hành (điện, nước, cước vận tải) liên tục neo ở mức cao. Mặt khác, sức mua của thị trường tiêu dùng nội địa lẫn quốc tế vẫn chưa khôi phục hoàn toàn lực cầu, khiến các doanh nghiệp không dám và không thể chuyển toàn bộ gánh nặng chi phí này vào giá bán cuối cùng của sản phẩm. Hệ quả tất yếu là biên lợi nhuận gộp bị thu hẹp đáng kể.
Thay vì ghi nhận mức lãi tương xứng với sự bùng nổ của chỉ số sản xuất, nhiều nhà máy hiện chỉ đang hoạt động để giữ nhịp dòng tiền và duy trì việc làm cho người lao động.
Ngân hàng UOB (Singapore) cũng tiếp tục duy trì mức dự báo tăng trưởng GDP cả năm của Việt Nam đạt 7%. Ảnh minh họa
Bài toán tỷ giá và rủi ro từ thị trường quốc tế
Không chỉ chịu áp lực từ nội địa, rủi ro địa chính trị toàn cầu vẫn là thanh gươm lơ lửng trên đầu chuỗi cung ứng. Báo cáo của UOB đặc biệt nhấn mạnh lời cảnh báo về ba biến số: lạm phát, tỷ giá và biến động giá năng lượng toàn cầu.
Việt Nam là một nền kinh tế có độ mở cực lớn, phụ thuộc nhiều vào việc nhập khẩu nguyên nhiên vật liệu để gia công xuất khẩu. Nếu căng thẳng tại Trung Đông không có dấu hiệu hạ nhiệt hoặc giá dầu thô quốc tế tiếp tục duy trì đà tăng bất thường, chi phí nhập khẩu nguyên liệu hóa dầu, nhựa, thép sẽ lập tức dội thẳng vào báo cáo tài chính của các nhà máy sản xuất tại Việt Nam.
Cán cân thanh toán và dòng vốn ngoại hối cũng đang đối mặt với những thử thách mới. Khi lạm phát gia tăng, áp lực tỷ giá trung tâm sẽ buộc Ngân hàng Nhà nước phải linh hoạt hơn nữa trong công tác điều hành chính sách tiền tệ. Không loại trừ khả năng không gian dư địa để duy trì một chính sách tiền tệ siêu nới lỏng nhằm kích thích kinh tế sẽ bị thu hẹp.
Theo giới chuyên gia phân tích, dư địa ứng phó trong nửa cuối năm 2026 sẽ chủ yếu nghiêng về các biện pháp tài khóa của Chính phủ (như miễn giảm thuế, phí) nhằm bù đắp cú sốc chi phí cho doanh nghiệp, hơn là các động thái giảm lãi suất điều hành thêm nữa.
Bước vào nửa cuối năm 2026, để không đánh mất thị phần quốc tế vào tay các đối thủ cạnh tranh như Ấn Độ hay Bangladesh, các ngành sản xuất xuất khẩu chủ lực của Việt Nam (dệt may, da giày, điện tử) đang buộc phải bước vào một giai đoạn "tái phẫu thuật" chuỗi cung ứng.
Nhiều tập đoàn lớn đã phải đa dạng hóa nguồn cung cấp nguyên liệu, ưu tiên các nhà cung cấp nội khối FTA (Các hiệp định thương mại tự do) để tận dụng ưu đãi thuế quan, bù đắp cho chi phí vận tải đắt đỏ. Bên cạnh đó, bài toán tối ưu hóa năng lượng, tự động hóa quy trình nhằm tiết giảm chi phí nhân công và điện năng tiêu thụ đang chuyển từ danh mục "khuyến khích" sang "bắt buộc".
Bức tranh kinh tế nửa sau năm 2026 đang mở ra cơ hội bứt tốc lớn chưa từng có, nhưng đi kèm với đó là một vùng "nhiễu động" của vật giá. Doanh nghiệp nào xây dựng được hệ thống quản trị rủi ro hàng hóa tốt, biết tận dụng công cụ phái sinh bảo hiểm giá nguyên liệu và linh hoạt trong nguồn cung, sẽ là người chiến thắng trong chặng đua sinh tử này. Ngược lại, những mô hình phụ thuộc quá nhiều vào nguồn vốn vay tỷ lệ cao và thâm dụng tài nguyên giá rẻ sẽ đứng trước nguy cơ bị đào thải khỏi "bản đồ" chuỗi cung ứng mới.