Thuế đối ứng Mỹ: Một năm nhìn lại - Bài 1: Bảng cân đối 'được' và 'mất'
(DNTO) - Sau một năm triển khai các dòng thuế đối ứng nhắm vào hàng hóa nhập khẩu, nền kinh tế Mỹ đang chứng kiến sự dịch chuyển phức tạp giữa nguồn thu ngân sách tăng vọt và áp lực chi phí đè nặng lên vai người tiêu dùng nội địa.
Một công nhân đang làm việc bên trong nhà máy thép Nucor ở Blytheville, Arkansas, Hoa Kỳ. Ảnh: Reuters
Nghịch lý từ những con số
Các số liệu mới nhất từ Bộ Thương mại Mỹ cho thấy nguồn thu từ thuế nhập khẩu đã đạt mức kỷ lục gần 215 tỷ USD tính đến đầu năm 2026. Tuy nhiên, đằng sau con số tăng trưởng này là một thực tế khắc nghiệt: chỉ số giá tiêu dùng (CPI) đối với các nhóm hàng bị áp thuế đã tăng trung bình 4-7%, cao hơn mức lạm phát chung. Điều này xác nhận một quy luật kinh tế cơ bản rằng gánh nặng thuế thường được chuyển sang người mua cuối cùng thay vì các nhà sản xuất nước ngoài.
Thị trường việc làm đang chứng kiến một sự phân hóa sâu sắc. Theo nghiên cứu từ Cục Nghiên cứu Kinh tế Quốc gia, các biện pháp thuế đã giúp bảo vệ khoảng 15.000 việc làm trong ngành thép và nhôm nội địa. Tuy nhiên, ở chiều ngược lại, các ngành sản xuất sử dụng thép và nhôm làm nguyên liệu đầu vào đã phải cắt giảm nhân sự hoặc đình chỉ tuyển dụng do chi phí vận hành tăng vọt. Cái giá phải trả cho mỗi việc làm được giữ lại trong ngành thép ước tính lên tới 900.000 USD/năm - một khoản đầu tư không hiệu quả nếu so với mức lương trung bình của công nhân ngành này.
Đặc biệt, tình trạng "tuyển dụng đóng băng" tại các bang công nghiệp nặng đã tạo ra áp lực chính trị lên chính sách bảo hộ hiện hành.
Thay đổi hành vi của các nhà bán lẻ Mỹ là một trong những điểm đáng chú ý nhất sau một năm. Thay vì hấp thụ chi phí, các tập đoàn bán lẻ lớn như Walmart hay Target đã thực hiện chiến lược "phân tầng rủi ro". Họ bắt đầu cắt giảm danh mục hàng hóa giá rẻ (vốn chịu thuế suất hiệu dụng cao) và tập trung vào các nhãn hàng riêng có biên lợi nhuận tốt hơn. Hiện tượng "lạm phát thu hẹp" - giảm kích cỡ hoặc khối lượng sản phẩm trong khi giữ nguyên giá - đã trở thành công cụ phổ biến để các nhà bán lẻ duy trì lợi nhuận mà không làm người tiêu dùng "sốc" vì bảng giá mới.
Một điểm nối thực tế đáng chú ý là sự dịch chuyển sang phân khúc cao cấp. Các nhà bán lẻ Mỹ đang ưu tiên các dòng sản phẩm có hàm lượng công nghệ cao, nơi người tiêu dùng ít nhạy cảm về giá hơn. Điều này vô tình tạo ra một khoảng trống thị trường cho các dòng sản phẩm thay thế từ các quốc gia không bị áp thuế, mở ra cơ hội nhưng cũng đi kèm thách thức về tiêu chuẩn chất lượng khắt khe cho các đối tác cung ứng mới.
Sự "được" của chính phủ về mặt doanh thu ngân sách đang bị đối trọng bởi sự "mất" về sức mua và sự biến dạng của thị trường bán lẻ. Các hộ gia đình thu nhập thấp tại Mỹ đang chịu ảnh hưởng nặng nề nhất khi các mặt hàng thiết yếu chiếm tỷ trọng lớn trong chi tiêu hàng tháng liên tục tăng giá. Việc duy trì chính sách này trong dài hạn đang trở thành một bài toán chính trị - kinh tế hóc búa, khi các đối tác thương mại cũng bắt đầu tung ra các đòn trả đũa nhắm thẳng vào các mặt hàng xuất khẩu chủ lực của Mỹ.
Sự xói mòn lòng tin giữa các đối tác đồng minh lâu năm đang đẩy Mỹ vào thế cô lập trong các cuộc đàm phán đa phương. Ảnh: OECD
Gọng kìm chính trị và những "đòn hồi mã thương"
Việc duy trì thuế đối ứng trong dài hạn đang đẩy chính phủ Mỹ vào thế kẹt giữa mục tiêu bảo hộ sản xuất và nguy cơ đánh mất thị trường xuất khẩu chủ lực. Các đối tác thương mại không chọn cách đáp trả dàn trải, mà tập trung "bắn tỉa" vào các mặt hàng nông sản và công nghiệp chế tạo có xuất xứ từ các bang có tiếng nói chính trị quan trọng tại Mỹ.
Theo dữ liệu từ Bộ Nông nghiệp Mỹ (USDA), xuất khẩu đậu nành và thịt lợn sang các thị trường bị áp thuế đối ứng đã sụt giảm 12-18% trong năm qua. Điều này tạo ra một nghịch lý chính trị: trong khi công nhân ngành thép ở Pennsylvania được hưởng lợi từ thuế bảo hộ, thì nông dân tại Iowa và Wisconsin - những khu vực quyết định ghế tổng thống - lại đang phải gánh chịu thiệt hại trực tiếp từ các lệnh trừng phạt trả đũa. Để xoa dịu, chính phủ Mỹ đã phải tung ra các gói cứu trợ nông nghiệp trị giá hàng tỷ USD, vô tình biến nguồn thu từ thuế quan (215 tỷ USD) thành khoản chi bù đắp cho những đứt gãy do chính mình tạo ra.
Liên minh Châu Âu (EU) cũng đã áp dụng chiến lược trả đũa "nhắm mục tiêu" vào các biểu tượng văn hóa và kinh tế Mỹ như xe mô tô Harley-Davidson, rượu Bourbon và tàu thuyền giải trí. Việc Harley-Davidson phải công bố kế hoạch dịch chuyển một phần dây chuyền sản xuất ra khỏi Mỹ để tránh thuế trả đũa của EU là một minh chứng điển hình cho việc chính sách bảo hộ đang phản tác dụng. Theo số liệu từ Bloomberg, các đòn trả đũa này đã khiến tổng kim ngạch xuất khẩu của các ngành hàng bị nhắm tới sụt giảm khoảng 2,4 tỷ USD chỉ trong 9 tháng đầu năm 2025.
Hệ quả kinh tế - chính trị này tạo ra một vòng lặp nguy hiểm: Thuế đối ứng dẫn đến trả đũa -> Trả đũa làm sụt giảm xuất khẩu và mất việc làm ở các ngành nông nghiệp/dịch vụ -> Chính phủ phải tăng chi ngân sách để hỗ trợ các ngành bị thiệt hại. Bài toán trở nên hóc búa hơn khi các đối tác thương mại bắt đầu thắt chặt các quy định về tiêu chuẩn xanh và kỹ thuật, tạo ra một rào cản kép cho hàng hóa Mỹ.
Cuối cùng, sự xói mòn lòng tin giữa các đối tác đồng minh lâu năm đang đẩy Mỹ vào thế cô lập trong các cuộc đàm phán đa phương. Khi chi phí cho sự bảo hộ bắt đầu vượt xa lợi ích chính trị ngắn hạn, Washington buộc phải đối mặt với lựa chọn nghiệt ngã: tiếp tục leo thang cuộc chiến thương mại để giữ cam kết với cử tri ngành sản xuất, hay xuống thang để cứu vãn các ngành xuất khẩu chủ lực và ổn định quan hệ quốc tế.