Kinh tế Trung Quốc 2026: Khi an ninh quan trọng hơn tốc độ
(DNTO) - Quyết định hạ mục tiêu tăng trưởng GDP năm 2026 xuống mức 4,5% - 5% của Bắc Kinh đánh dấu một giai đoạn mới trong tư duy điều hành kinh tế. Đây không chỉ là con số thống kê đơn thuần mà còn là sự thừa nhận về những rào cản nội tại và áp lực địa chính trị đang bủa vây nền kinh tế lớn thứ hai thế giới.
Chính sách công nghiệp của Trung Quốc vẫn đang tiếp tục phát triển. Ảnh: Reuters
Tại phiên khai mạc Đại hội Đại biểu Nhân dân Toàn quốc ngày 5/3/2026, Thủ tướng Trung Quốc đã công bố mục tiêu tăng trưởng thấp kỷ lục trong nhiều thập kỷ qua. Con số này thấp hơn đáng kể so với mức mục tiêu 5% của năm 2025 và phản ánh một thực trạng khắc nghiệt khi tăng trưởng quý 4/2025 chỉ đạt 4,2% so với cùng kỳ năm trước.
Dữ liệu từ Cục Thống kê Quốc gia Trung Quốc (NBS) công bố cùng ngày cho thấy chỉ số niềm tin tiêu dùng vẫn ở mức thấp, trong khi đầu tư vào lĩnh vực bất động sản tiếp tục sụt giảm 8,5% tính đến hết tháng 02/2026.
Sự điều chỉnh này được giới chuyên gia đánh giá là một bước đi phòng thủ chủ động trước các "cơn gió ngược" từ bên ngoài. Ông Zhang Wei, chuyên gia kinh tế trưởng tại Viện Nghiên cứu Tài chính Thượng Hải, nhận định rằng việc đặt mục tiêu quá cao trong bối cảnh các rào cản thuế quan mới từ Mỹ có hiệu lực sẽ tạo ra áp lực nợ công không cần thiết.
Theo ông Zhang, Bắc Kinh đang ưu tiên "an ninh kinh tế" và "tự chủ công nghệ" hơn là đuổi theo những con số tăng trưởng nóng dựa trên thâm dụng vốn và hạ tầng như giai đoạn trước.
Trong khi đó, báo cáo chiến lược của Ngân hàng Goldman Sachs công bố ngày 3/3/2026 nhấn mạnh rằng sự suy giảm của Trung Quốc sẽ tạo ra một hiệu ứng lan tỏa mạnh mẽ đến các chuỗi cung ứng tại Đông Nam Á.
Việc nhu cầu nội địa Trung Quốc yếu đi khiến giá các mặt hàng công nghiệp đầu vào như thép và hóa chất giảm sâu, tạo ra áp lực cạnh tranh khốc liệt cho các nhà sản xuất tại khu vực. Tuy nhiên, ở góc nhìn tích cực, điều này có thể thúc đẩy làn sóng chuyển dịch sản xuất (China Plus One) diễn ra nhanh chóng hơn khi các tập đoàn đa quốc gia tìm kiếm sự ổn định ngoài biên giới Trung Quốc.
Việc cải thiện quy trình chế biến nông sản tươi sẽ giúp nông sản Việt Nam tiếp cận sâu hơn với thị trường quốc tế. Ảnh: VGP
Đối với kinh tế Việt Nam, động thái này mang lại cả thách thức lẫn cơ hội đan xen. Trung Quốc hiện là thị trường xuất khẩu nông sản lớn nhất của Việt Nam, đặc biệt là các mặt hàng trái cây và thủy sản. Việc mục tiêu GDP của quốc gia này sụt giảm đồng nghĩa với sức mua của người tiêu dùng Trung Quốc có thể bị thắt chặt hơn trong năm 2026, buộc các doanh nghiệp xuất khẩu Việt Nam phải nâng cao tiêu chuẩn chất lượng để duy trì thị phần.
Một báo cáo của Tổng cục Thống kê Việt Nam vào cuối tháng 02/2026 cũng chỉ ra rằng kim ngạch nhập khẩu nguyên liệu đầu vào từ Trung Quốc đang có xu hướng chậm lại, phản ánh sự thận trọng của các doanh nghiệp nội địa trước biến động của thị trường tỷ dân.
Dù vậy, sự chuyển dịch từ tăng trưởng "tốc độ" sang "chất lượng" của Trung Quốc cũng mở ra dư địa cho Việt Nam trong việc thu hút dòng vốn FDI chất lượng cao. Khi Trung Quốc tập trung vào các ngành công nghệ cao và cắt giảm các ngành công nghiệp thâm dụng lao động để bảo vệ môi trường, Việt Nam có cơ hội đón nhận các dự án sản xuất linh kiện điện tử và lắp ráp quy mô lớn.
Tuy nhiên, rủi ro lớn nhất vẫn nằm ở tỷ giá khi đồng Nhân dân tệ chịu áp lực mất giá để hỗ trợ xuất khẩu, điều này sẽ gián tiếp tạo sức ép lên VND trong cuộc đua duy trì năng lực cạnh tranh hàng hóa trên thị trường quốc tế.