Dòng vốn Việt Nam ra thế giới tăng mạnh: Thước đo sự trưởng thành của nền kinh tế
(DNTO) - Sự bứt phá của dòng vốn đầu tư trực tiếp ra nước ngoài từ các doanh nghiệp Việt Nam đang đánh dấu một bước chuyển mình quan trọng của nền kinh tế. Không còn gói gọn trong tâm thế "đi buôn xứ người" để tìm kiếm lợi nhuận ngắn hạn hay khai thác thị trường lân cận, các tập đoàn và doanh nghiệp Việt đang từng bước xác lập vị thế trong chuỗi giá trị toàn cầu.
Hình minh họa
Theo số liệu chính thức từ Cục Thống kê, chỉ trong 7 tháng đầu năm 2026, tổng vốn đầu tư của Việt Nam ra nước ngoài bao gồm cả cấp mới và điều chỉnh đã đạt 2,36 tỷ USD, tăng gấp 4,5 lần so với cùng kỳ năm trước. Con số này không chỉ phản ánh tiềm lực tài chính đang gia tăng của khu vực tư nhân nội địa mà còn đặt ra những đòi hỏi mới về năng lực quản trị, quản trị rủi ro và khung chính sách hỗ trợ từ phía Nhà nước.
Bước chuyển dịch về quy mô và chất lượng dòng vốn
Sự tăng trưởng của dòng vốn ra nước ngoài không đơn thuần xuất phát từ số lượng dự án gia tăng mà chủ yếu đến từ quy mô vốn của từng dự án và dòng vốn điều chỉnh bổ sung. Trong 7 tháng đầu năm 2026, các doanh nghiệp đã được cấp phép 106 dự án mới với tổng vốn 1,17 tỷ USD, gấp 2,9 lần cùng kỳ. Đáng chú ý, vốn điều chỉnh tăng thêm đạt tới 1,19 tỷ USD, gấp 9,2 lần so với cùng kỳ năm trước.
Cơ cấu ngành nghề đầu tư cũng ghi nhận sự thay đổi mang tính chiến lược. Ngành vận tải và kho bãi vươn lên dẫn đầu với 601,7 triệu USD, chiếm 25,5% tổng vốn. Theo sau là lĩnh vực sản xuất, phân phối điện, khí đốt và điều hòa không khí đạt 585,8 triệu USD, chiếm 24,8%. Lĩnh vực nông, lâm, thủy sản đạt 487,4 triệu USD, chiếm 20,6% và xây dựng đạt gần 209 triệu USD. Việc dòng vốn tập trung mạnh vào hạ tầng, logistics, năng lượng và công nghệ cho thấy doanh nghiệp Việt Nam không còn dừng lại ở bán lẻ hay dịch vụ đơn thuần, mà đã bắt đầu cắm mỏ neo vào các ngành xương sống của các nền kinh tế tiếp nhận.
Địa bàn đầu tư cũng không còn bó hẹp ở các thị trường truyền thống như Lào hay Campuchia. Dù Lào vẫn duy trì vị thế điểm đến quan trọng, nhưng dòng vốn Việt Nam đã hiện diện tại hơn 35 quốc gia và vùng lãnh thổ, vươn xa tới các thị trường châu Âu và Trung Á như Anh, Kyrgyzstan, Kazakhstan... Sự đa dạng hóa địa lý này phản ánh tư duy tìm kiếm dư địa tăng trưởng mới và khả năng thích ứng linh hoạt của doanh nghiệp Việt trong bối cảnh địa chính trị toàn cầu có nhiều biến động.
Những con số này cho thấy đầu tư ra nước ngoài đang dần trở thành một phần trong chiến lược tăng trưởng của doanh nghiệp, thay vì chỉ là hoạt động của một số tập đoàn lớn. Sự thay đổi này cũng được phản ánh qua cách các thương hiệu Việt tiếp cận thị trường quốc tế. Hệ sinh thái VinFast và Green SM đang mở rộng tại Đông Nam Á; Pizza 4P's và Maison Marou đã hiện diện tại Jakarta, Tokyo, Singapore và New York. Những thương hiệu như Biti's, Masan và Coolmate cũng được đánh giá có khả năng tiếp bước quá trình mở rộng quốc tế.
Những lực cản cần vượt qua
Sau thời gian dài thu hút đầu tư nước ngoài và tham gia vào chuỗi cung ứng của các tập đoàn quốc tế, doanh nghiệp Việt Nam đã học hỏi được năng lực quản trị, tích lũy vốn và làm chủ công nghệ. Thị trường nội địa dù tiềm năng nhưng cạnh tranh ngày càng gay gắt, buộc các doanh nghiệp có năng lực vượt trội phải chủ động vươn ra thế giới để mở rộng quy mô, chủ động nguồn nguyên liệu và tiếp cận trực tiếp khách hàng quốc tế.
Bên cạnh đó, xu hướng tái cấu trúc chuỗi cung ứng toàn cầu cũng tạo ra cơ hội hiếm có. Việc đầu tư trực tiếp sang các thị trường đối tác giúp doanh nghiệp tận dụng tối đa các ưu đãi từ các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới mà Việt Nam đã ký kết, đồng thời giảm thiểu rủi ro từ các rào cản phòng vệ thương mại. Sự chủ động này giúp thương hiệu Việt nâng cao biên lợi nhuận và khẳng định chuỗi giá trị độc lập thay vì chỉ đóng vai trò gia công ở công đoạn cuối cùng.
Trong giai đoạn tới, dòng vốn đầu tư ra nước ngoài của Việt Nam dự báo sẽ tiếp tục duy trì đà tăng trưởng ổn định. Các lĩnh vực tiên phong như năng lượng tái tạo, hạ tầng số, logistics toàn cầu, nông nghiệp công nghệ cao và xe điện sẽ tiếp tục là hạt nhân thu hút nguồn lực. Tuy nhiên, đi cùng với cơ hội lớn là những rủi ro không nhỏ mà doanh nghiệp phải đối mặt.
Thách thức lớn nhất nằm ở sự khác biệt về môi trường pháp lý, thể chế và văn hóa kinh doanh tại nước bản địa. Việc đầu tư vào các ngành hạ tầng và năng lượng đòi hỏi nguồn vốn dài hạn và thời gian thu hồi vốn kéo dài, khiến doanh nghiệp dễ gặp rủi ro nếu chính sách của quốc gia tiếp nhận có sự thay đổi đột ngột. Bên cạnh đó, biến động tỷ giá, rủi ro lạm phát và áp lực cạnh tranh gay gắt từ các tập đoàn đa quốc gia lớn cũng là bài toán khó đối với năng lực quản trị rủi ro tài chính của các nhà đầu tư Việt Nam.
Các doanh nghiệp, việc chuẩn bị kỹ lưỡng về năng lực pháp lý và tài chính là điều kiện tiên quyết. Các doanh nghiệp cần chủ động thực hiện thẩm định chuyên sâu về môi trường pháp lý, chính sách thuế và biến động chính trị tại thị trường mục tiêu trước khi quyết định xuống vốn. Việc bắt tay hợp tác với các đối tác bản địa uy tín hoặc các tập đoàn đa quốc gia có kinh nghiệm cũng là giải pháp hiệu quả giúp giảm bớt rủi ro thâm nhập thị trường. Ngoài ra, quản trị nhân sự đa quốc gia và nâng cao tiêu chuẩn quản trị doanh nghiệp theo chuẩn mực quốc tế (ESG) sẽ là chìa khóa để vận hành các dự án nước ngoài một cách suôn sẻ.
Theo các chuyên gia kinh tế, một vấn đề khác nữa là, muốn đi xa, doanh nghiệp Việt phải bán được thương hiệu, thiết kế, công nghệ, chất lượng và trải nghiệm.
Đầu tư ra nước ngoài là thước đo cho sự trưởng thành của một nền kinh tế. Khi dòng vốn Việt Nam chảy mạnh ra thế giới một cách bài bản và hiệu quả, đó không chỉ là sự mở rộng về mặt con số tài chính, mà còn là lời khẳng định về vị thế, bản lĩnh và tầm vóc của doanh nghiệp Việt trên bản đồ kinh tế toàn cầu. Và thách thức lớn nhất lúc này không phải là doanh nghiệp Việt có dám đi ra nước ngoài hay không, mà là đi bằng năng lực gì, cạnh tranh bằng giá trị nào và làm thế nào để biến vốn đầu tư ở nước ngoài thành năng lực tăng trưởng dài hạn của chính doanh nghiệp và nền kinh tế Việt Nam.