7-Eleven và di sản kinh điển của Toshifumi Suzuki
(DNTO) - Ngành bán lẻ toàn cầu vừa mất đi một trong những kiến trúc sư vĩ đại nhất của mình. Toshifumi Suzuki, người đứng sau sự thành công toàn cầu của chuỗi 7-Eleven, đã qua đời, để lại một di sản khổng lồ hoạt động không ngừng nghỉ.
Ông Toshifumi Suzuki đã cách mạng hóa cách người Nhật mua sắm khi mở cửa hàng nhượng quyền 7-Eleven 24 giờ đầu tiên của cả nước vào năm 1974, thời điểm mà các cửa hàng nhỏ do gia đình sở hữu vẫn thống trị thị trường bán lẻ địa phương. Ảnh: Reuters
Sự ra đi của Cựu Chủ tịch Seven & i Holdings, Toshifumi Suzuki, ở tuổi 93 đã khép lại một chương rực rỡ trong lịch sử bán lẻ hiện đại. Người đàn ông được coi là "Godfather of Kabini" (Cha đẻ của cửa hàng tiện lợi Nhật Bản) không chỉ hồi sinh một thương hiệu Mỹ đang kiệt quệ mà còn định hình lại cách thức cả thế giới mua sắm, ăn uống hàng ngày, để lại những bài học kinh điển về quản trị chuỗi cung ứng và triết lý kinh doanh lấy dữ liệu làm trung tâm.
Tầm nhìn của ông đã biến những điểm bán đá lạnh đơn thuần đang trên đà kiệt quệ tại Texas (Mỹ) của thập niên 1920 thành một hạ tầng dịch vụ xã hội thiết yếu, kết hợp sâu sắc giữa công nghệ logistics và nhu cầu đô thị. Di sản của ông không chỉ nằm ở số lượng cửa hàng mà ở tư duy biến một mô hình bán lẻ thuần túy thành một "hạ tầng dịch vụ xã hội tích hợp", nơi người dân có thể thanh toán hóa đơn, rút tiền, nhận bưu kiện và mua thực phẩm tươi sống 24/7.
Khởi nguồn của một canh bạc lội ngược dòng
Xuất phát điểm của chuỗi bán lẻ này vốn thuộc về công ty Southland Ice Company tại Dallas (Mỹ) từ năm 1927. Ban đầu, các điểm bán chỉ tập trung cung cấp đá lạnh cho các hộ gia đình chưa có tủ lạnh, trước khi mở rộng sang kinh doanh sữa, bánh mì và trứng. Thương hiệu 7-Eleven chính thức ra đời năm 1946 để phản ánh khái niệm về khung giờ hoạt động kéo dài từ 7g sáng đến 11g đêm. Mãi đến đầu thập niên 1960, mô hình vận hành liên tục 24 giờ mới bắt đầu được thử nghiệm và áp dụng rộng rãi tại Mỹ.
Bước ngoặt châu Á xuất hiện khi tập đoàn siêu thị Itoyokado ký hợp đồng nhượng quyền thương mại vào năm 1973 và giao dự án cho nhà quản lý trẻ Toshifumi Suzuki. Dự án này khiến giới phân tích đồng loạt lắc đầu, cho rằng các cửa hàng nhỏ không thể cạnh tranh với các đại siêu thị Nhật Bản. Đề xuất đưa 7-Eleven về Nhật của Suzuki ban đầu bị phản đối vì định kiến cửa hàng nhỏ không thể tồn tại. Nhưng ông kiên định vượt qua các rào cản này. Suzuki hiểu rằng tại một thị trường đất chật người đông như Nhật Bản, mỗi mét vuông cửa hàng phải tạo ra dòng tiền tối đa mỗi giờ. Thay vì rập khuôn mô hình bán đồ hộp và thực phẩm khô của Mỹ, ông thực hiện một cuộc cải cách triệt để nhằm biến 7-Eleven Japan thành một phần không thể thiếu của đời sống xã hội.
Sự phát triển thần tốc của hệ thống tại Nhật Bản mạnh mẽ đến mức họ đã mua lại 70% cổ phần của chính công ty mẹ tại Mỹ vào năm 1991 sau khi đơn vị này nộp đơn phá sản. Đến năm 2005, tập đoàn chính thức thâu tóm toàn bộ 100% vốn và đổi tên thành Seven & i Holdings.

Chúng tôi không kinh doanh bán lẻ thuần túy, chúng tôi kinh doanh thông tin - Cựu Chủ tịch Toshifumi Suzuki chia sẻ về triết lý vận hành hệ thống
Điểm mấu chốt làm nên sự khác biệt của đế chế do Suzuki xây dựng nằm ở tư duy định hình lại nhu cầu người tiêu dùng thay vì chỉ đáp ứng những gì có sẵn. Câu chuyện về món cơm nắm truyền thống Onigiri là minh chứng kinh điển cho triết lý quản trị này khi toàn bộ ban điều hành ban đầu đều quyết liệt phản đối dự án. Giới chuyên gia thời bấy giờ cho rằng không một người Nhật nào chịu bỏ tiền mua một món ăn vốn là biểu tượng cho tình cảm gia đình tại một cửa hàng tiện lợi.
Suzuki tin tưởng rào cản thực sự không nằm ở văn hóa mà ở chất lượng của màng bọc bảo quản khiến rong biển bị ẩm. Ông trực tiếp thúc đẩy các kỹ sư phát triển loại màng bọc plastic ba lớp đặc biệt nhằm ngăn cách hoàn toàn phần rong biển và khối cơm cho đến khi mở vỏ. Sự kiên định này đã biến một món ăn gia đình thuần túy trở thành sản phẩm bán chạy nhất lịch sử chuỗi, định hình lại thói quen ăn uống của cả một quốc gia.
Tư duy đột phá này đồng thời biến các cửa hàng tiện lợi thành trung tâm dữ liệu thời gian thực. Mỗi khi một sản phẩm như cơm nắm được quét tại quầy, thông tin lập tức truyền về trung tâm để điều phối sản xuất và điều vận hệ thống. Mô hình này giúp loại bỏ hoàn toàn rủi ro tồn kho, giúp người tiêu dùng luôn tiếp cận được những sản phẩm tươi ngon nhất vào đúng khung giờ họ có nhu cầu mà không phải trả thêm chi phí hao hụt.
Thay vì mở rộng một cách dàn trải để chiếm lĩnh bản đồ, Suzuki áp dụng chiến lược Thống lĩnh khu vực (ADS - Area Dominance Strategy) bằng cách mở dày đặc 50 đến 60 cửa hàng trong một bán kính hẹp. Hệ thống chủ yếu lựa chọn nâng cấp và chuyển đổi các cửa hàng tạp hóa hoặc tiệm rượu gia đình có sẵn vị trí đắc địa thay vì xây mới từ đầu. Cách tiếp cận này giúp tối ưu hóa chi phí vận chuyển, tăng mạnh nhận diện thương hiệu và tạo ra vòng lặp phản hồi thông tin cực nhanh giữa các điểm bán liền kề.
Chuỗi cung ứng lạnh được phân chia chặt chẽ thành bốn vùng nhiệt độ khác nhau nhằm duy trì độ tươi ngon của đồ ăn sẵn. Các xe tải giao hàng lưu thông liên tục để cung ứng lại cho kệ hàng ba đến bốn lần mỗi ngày theo các khung giờ sinh hoạt của cư dân đô thị. Di sản quản trị của ông còn gắn liền với phương pháp quản lý từng mặt hàng mang tên Tanpin kanri. Hệ thống buộc nhân viên phải dự báo nhu cầu tiêu thụ dựa trên biến động của thời tiết, các sự kiện địa phương và xu hướng tiêu dùng theo giờ.
Ông Toshifumi Suzuki vẫy tay khi rời khỏi cuộc họp báo ở Tokyo, Nhật Bản vào ngày 7/4/2016. Ảnh: Reuters
Khi hạ tầng đánh bại quy mô
Sự thành công vượt trội của mô hình châu Á đã thúc đẩy các nhà điều hành tại Mỹ nỗ lực cải tổ để học tập người Nhật. Dù vậy, các chuyên gia kinh tế quốc tế chỉ ra rằng địa lý car-centric (lấy xe hơi làm trung tâm) của Bắc Mỹ là một trở ngại vô cùng lớn. Tại Mỹ, cửa hàng tiện lợi tiến hóa từ các trạm xăng dầu vùng ngoại ô, nơi khách hàng dừng chân chớp nhoáng bằng ô tô thay vì đi bộ. Mô hình này phụ thuộc nặng nề vào doanh thu bán nhiên liệu và chịu ảnh hưởng trực tiếp từ sự biến động của biên lợi nhuận xăng dầu.
Khoảng cách quá lớn giữa các điểm bán khiến việc giao hàng tươi nhiều lần trong ngày trở thành một bài toán bất khả thi về chi phí vận hành. Hàng hóa tại Mỹ chủ yếu được vận chuyển theo chu kỳ tuần từ các trung tâm phân phối khu vực quy mô lớn. Sự thiếu hụt về mật độ địa lý này ngăn cản việc cấu trúc một mạng lưới hậu cần có độ nhạy cao như mô hình của Suzuki. Ngay cả khi áp dụng các tuyến giao hàng tươi qua đêm, khoảng cách địa lý vẫn kéo dài thời gian lưu kho của sản phẩm lên nhiều ngày.
Bên cạnh yếu tố địa lý, xung đột về cấu trúc pháp lý và văn hóa quản trị cũng tạo ra khoảng cách lớn giữa hai thị trường. Tại Nhật Bản, hợp đồng nhượng quyền ràng buộc chặt chẽ khi đại lý phải nộp hơn 40% lợi nhuận gộp cho công ty mẹ dưới dạng phí cố định. Đổi lại, trung tâm sẽ quản lý toàn diện danh mục sản phẩm, chiến lược giá và hệ thống logistics để đảm bảo tính đồng bộ tuyệt đối.
Trong khi đó, các chủ cửa hàng tại Mỹ coi trọng quyền tự chủ của một doanh nghiệp độc lập và phản kháng mạnh mẽ các hành vi can thiệp sâu từ tổng công ty. Điều này khiến việc áp đặt một tiêu chuẩn vận hành đồng nhất hoặc thay đổi cơ cấu chia sẻ lợi nhuận gặp nhiều rào cản pháp lý bảo hộ. Hệ quả là vòng lặp học tập phối hợp vốn là thế mạnh giúp hệ thống của Suzuki tự động điều chỉnh danh mục hàng hóa không thể hình thành tại thị trường Mỹ.
Điểm khác biệt tiếp theo nằm ở văn hóa cạnh tranh giữa các doanh nghiệp trong ngành bán lẻ. Tại Nhật Bản, ba ông lớn gồm 7-Eleven, Lawson và FamilyMart kiểm soát hơn 90% thị phần nhưng vận hành theo triết lý cùng tồn tại và cùng thịnh vượng. Khi một thương hiệu nâng cao chất lượng dịch vụ hoặc cải tiến công nghệ, các đối thủ sẽ nhanh chóng học hỏi để nâng cao tiêu chuẩn toàn ngành. Thị trường Mỹ ngược lại là một cuộc chiến tổng bằng không mang tính triệt hạ, nơi các chuỗi cô lập dữ liệu và bảo vệ nghiêm ngặt mạng lưới cung ứng riêng biệt.
Khủng hoảng nhân sự cũng là một bài toán phân cực rõ rệt giữa hai nền kinh tế. Hệ thống của Suzuki vận hành trơn tru nhờ lực lượng lao động bán thời gian linh hoạt gồm sinh viên, người nghỉ hưu và lao động nước ngoài tuân thủ quy trình nghiêm ngặt. Thị trường lao động Mỹ có mức lương tối thiểu cao hơn, tỷ lệ nhảy việc khó lường khiến các cửa hàng thường xuyên phải cắt giảm giờ làm hoặc đóng cửa khu bếp.
Nền tảng xã hội có mức độ tin cậy và tuân thủ cao tại Nhật Bản cho phép các điểm bán duy trì không gian mở, sạch sẽ và an toàn. Nhiều cửa hàng tại đây thậm chí được tích hợp vào mạng lưới phản ứng thiên tai quốc gia, cung cấp điện và nhu yếu phẩm miễn phí khi xảy ra động đất. Nguy cơ an ninh tại Mỹ ngược lại buộc các cửa hàng phải phân bổ nguồn lực lớn cho hệ thống camera, tủ kính khóa kín và lực lượng bảo vệ.
Câu chuyện hồi sinh thương hiệu và những bài học quản trị của Suzuki mang lại giá trị tham chiếu lớn cho thị trường bán lẻ Việt Nam. Hiện nay, các chuỗi cửa hàng tiện lợi trong nước đang bước vào giai đoạn sàng lọc khốc liệt sau thời kỳ chạy đua mở rộng diện tích sàn. Nhiều doanh nghiệp đang đối mặt với áp lực chi phí mặt bằng tăng cao trong khi biên lợi nhuận của các mặt hàng tiêu dùng nhanh truyền thống ngày càng mỏng.
Việc chuyển dịch từ mô hình tích trữ kho sang tối ưu hóa tốc độ quay vòng hàng tồn kho theo triết lý của Suzuki là lối thoát khả thi. Các đơn vị lớn trong nước hoặc các chuỗi nhượng quyền thương mại đều đang nỗ lực gia tăng tỷ trọng thực phẩm chế biến sẵn và đồ ăn tươi để nâng cao giá trị trên mỗi lượt khách. Thành công lâu dài không đến từ quy mô thô của mạng lưới, mà đến từ năng lực dự báo chính xác hành vi người dùng thông qua hệ thống dữ liệu thực tế.