Hợp tác công - tư ở Việt Nam: Từ chia sẻ nguồn lực đến kiến tạo động lực phát triển
(DNTO) - Trong bối cảnh nhu cầu đầu tư hạ tầng, chuyển đổi số, khoa học - công nghệ và phát triển xanh ngày càng lớn, ngân sách nhà nước khó có thể một mình đáp ứng toàn bộ nhu cầu vốn. Hợp tác công – tư (PPP) vì thế không chỉ là một phương thức huy động vốn, mà đang trở thành một mô hình quản trị phát triển.
Phần 2:
PPP không chỉ dành cho “ông lớn”
Một dự án PPP lớn có thể tạo ra hàng trăm, thậm chí hàng nghìn cơ hội cho doanh nghiệp nhỏ và vừa tham gia trong chuỗi cung ứng: xây dựng, cơ khí, vật liệu, logistics, công nghệ thông tin, chuyển đổi số, bảo trì, vận hành, dịch vụ môi trường, năng lượng tái tạo, an toàn, kiểm định và các dịch vụ chuyên môn.
Nếu thiết kế tốt, PPP có thể trở thành “đầu kéo” hình thành hệ sinh thái doanh nghiệp trong nước.
Nhưng để làm được điều đó, cần chuyển từ tư duy “một nhà đầu tư - một dự án” sang tư duy “một dự án - một hệ sinh thái doanh nghiệp”.
Đây cũng là điểm mà các cơ quan Nhà nước cần quan tâm khi xây dựng hồ sơ mời thầu, tiêu chí lựa chọn nhà đầu tư và cơ chế khuyến khích tỷ lệ nội địa hóa, chuyển giao công nghệ và phát triển chuỗi cung ứng.
Vậy giải pháp đưa ra là đừng chỉ cải cách luật, hãy cải cách “cách làm PPP”. Việt Nam đã có bước tiến quan trọng về hành lang pháp lý. Luật PPP tiếp tục được sửa đổi, bổ sung và được hợp nhất trong năm 2025, cùng với các nghị định hướng dẫn mới.
Nhưng luật tốt mới chỉ là điều kiện cần. Điều kiện đủ là năng lực thực thi. Theo góc nhìn của một chuyên gia tư vấn doanh nghiệp SMEs, có thể tập trung vào sáu nhóm giải pháp.
Một là, chuyên nghiệp hóa khâu chuẩn bị dự án. Nhà nước cần xây dựng các “project pipeline” PPP có chất lượng, trong đó mỗi dự án phải được đánh giá trước về nhu cầu thị trường, phương án tài chính, rủi ro pháp lý và khả năng huy động vốn.
Hai là, xây dựng cơ chế chia sẻ rủi ro minh bạch. Không nên đợi đến khi dự án gặp vấn đề mới đàm phán lại. Các kịch bản rủi ro cần được thiết kế ngay từ hợp đồng.
Ba là, tăng tính dự báo của chính sách. Nhà đầu tư dài hạn đặc biệt quan tâm đến sự ổn định của cơ chế giá, phí, quy hoạch, đất đai, thuế và các điều kiện kinh doanh.
Bốn là, phát triển nguồn vốn dài hạn cho PPP. Không thể yêu cầu doanh nghiệp bỏ vốn dài hạn nhưng lại phụ thuộc chủ yếu vào nguồn tín dụng ngắn và trung hạn. Cần nghiên cứu sâu hơn các công cụ tài chính dài hạn, quỹ đầu tư hạ tầng, bảo lãnh, bảo hiểm rủi ro và các cơ chế huy động vốn phù hợp.
Năm là, mở rộng cơ hội cho doanh nghiệp Việt Nam tham gia chuỗi PPP. Cần có cơ chế thúc đẩy liên danh, nhà thầu phụ, doanh nghiệp công nghệ, doanh nghiệp logistics và SMEs tham gia chuỗi giá trị của dự án.
Sáu là, chuyển PPP từ tư duy “đầu tư công trình” sang “mua dịch vụ công”. Điều người dân cần cuối cùng không phải là một cây cầu đẹp hay một tuyến đường mới, mà là dịch vụ giao thông tốt, an toàn, thuận tiện và có chi phí hợp lý. Vì vậy, hiệu quả PPP cần được đo bằng chất lượng dịch vụ và giá trị xã hội tạo ra, không chỉ bằng tổng vốn đầu tư.
Cần có cơ chế thúc đẩy liên danh, nhà thầu phụ, doanh nghiệp công nghệ, doanh nghiệp logistics và SMEs tham gia chuỗi giá trị của dự án. Hình minh họa
PPP cần một “niềm tin mới”
PPP về bản chất là một quan hệ hợp tác. Mà hợp tác dài hạn chỉ có thể tồn tại khi có niềm tin. Nhà nước cần tin rằng doanh nghiệp sẽ thực hiện đúng cam kết, đầu tư đúng chất lượng và minh bạch về tài chính. Doanh nghiệp cần tin rằng Nhà nước giữ ổn định chính sách, thực hiện đúng hợp đồng và chia sẻ công bằng những rủi ro nằm ngoài khả năng kiểm soát của doanh nghiệp.
Người dân cũng cần được đặt ở vị trí trung tâm. Bởi cuối cùng, PPP không phải là cuộc chơi giữa Nhà nước và doanh nghiệp. PPP phải tạo ra giá trị cho xã hội.
Trong giai đoạn Việt Nam đang thúc đẩy đầu tư hạ tầng, chuyển đổi số, khoa học – công nghệ và phát triển xanh, nhu cầu huy động nguồn lực xã hội sẽ ngày càng lớn. Chính phủ cũng đã đặt mục tiêu huy động nguồn lực rất lớn cho các dự án hạ tầng trọng điểm trong những năm tới.
Vì vậy, câu hỏi của PPP trong giai đoạn mới không còn đơn giản là: “Nhà nước có bao nhiêu tiền?”.
Câu hỏi quan trọng hơn phải là: “Nhà nước có thể kiến tạo cơ chế như thế nào để một đồng vốn công có thể kích hoạt nhiều đồng vốn tư nhân, đồng thời tạo ra giá trị lớn hơn cho nền kinh tế và người dân?”.
Nếu giải được bài toán đó, PPP sẽ không chỉ là một phương thức đầu tư.
PPP có thể trở thành một mô hình quản trị phát triển, trong đó Nhà nước giữ vai trò kiến tạo, doanh nghiệp giữ vai trò đầu tư và vận hành, còn xã hội là đối tượng thụ hưởng cuối cùng.
Và khi đó, hợp tác công - tư thực sự trở thành một động lực tăng trưởng mới của Việt Nam.