Thương hiệu Việt: Giữ lại gì cho mai sau?
(DNTO) - Để giữ được di sản thương hiệu Việt, trách nhiệm không thể chỉ đặt lên vai người doanh nhân. Nó đòi hỏi sự chuyển mình đồng bộ của cả hệ sinh thái: "Kiềng ba chân" Doanh nghiệp - Nhà nước - Người tiêu dùng.

Những ngày cuối năm, khi nhìn lại bức tranh kinh tế, bên cạnh những con số tăng trưởng ấn tượng, giới doanh nhân chúng ta vẫn không khỏi chạnh lòng trước một "làn sóng ngầm" đang diễn ra âm thầm nhưng quyết liệt: Sự đổi chủ của những thương hiệu Việt đình đám. Câu chuyện không dừng lại ở việc "thuận mua vừa bán" trong kinh doanh, mà là câu hỏi lớn về sức đề kháng của nền kinh tế và định vị của Việt Nam trong chuỗi giá trị toàn cầu.
Cách đây hơn hai thập kỷ, thương vụ kem đánh răng Dạ Lan về tay Colgate hay P/S chuyển mình sang Unilever từng được xem là bài học vỡ lòng đau xót về M&A. Chúng ta đã tự trấn an rằng đó là sự non trẻ của thời mở cửa. Nhưng rồi, hai mươi năm sau, câu chuyện ấy vẫn lặp lại, thậm chí ở quy mô lớn hơn. Từ Bia Sài Gòn, Tribeco, Nhựa Duy Tân, cho đến những cái tên gắn liền với ký ức học trò như Thiên Long cũng bắt đầu có bóng dáng của vốn ngoại.
Mỗi thương vụ khi công bố đều đi kèm những lý giải hợp lý về tài chính, về chiến lược mở rộng. Nhưng khi xâu chuỗi lại, một mẫu số chung hiện ra đầy day dứt: Tại sao doanh nghiệp Việt cứ lớn đến một mức độ "vừa đủ" thì lại chọn cách dừng cuộc chơi?
Từ góc nhìn người sáng lập: Sự dừng lại hay lực bất tòng tâm?
Là một người làm kinh doanh hơn 30 năm, tôi thấu hiểu sâu sắc nỗi cô đơn của người đứng mũi chịu sào. Quyết định bán đi "đứa con tinh thần" chưa bao giờ dễ dàng. Có những doanh nhân bán vì đã chạm trần năng lực quản trị, bán vì thiếu vốn dài hạn để đối đầu với những "gã khổng lồ" toàn cầu và cũng có người bán vì không tìm được thế hệ kế thừa xứng đáng. Ở góc độ cá nhân, đó là những quyết định "chốt lời" thông minh, bảo toàn thành quả sau hơn nửa đời người gầy dựng. Chúng ta không có quyền phán xét họ phản bội lý tưởng hay thiếu tinh thần dân tộc.
Tuy nhiên, nhìn rộng hơn, hiện tượng này phơi bày một điểm yếu chí mạng của doanh nghiệp Việt: Chúng ta giỏi khởi nghiệp, giỏi xoay xở để tồn tại, nhưng lại thiếu hụt nghiêm trọng năng lực để kiến tạo những tập đoàn trường tồn (built to last).
Khác với các Chaebol của Hàn Quốc hay các gia tộc kinh doanh Thái Lan - nơi nắm giữ "trục kiểm soát" nền kinh tế qua nhiều thế hệ, doanh nghiệp Việt thường rơi vào bẫy trung bình: Đủ lớn để bị thâu tóm, nhưng chưa đủ mạnh để tự bảo vệ mình.
Mất thương hiệu là mất gì?
Nhìn từ phía nhà đầu tư nước ngoài, họ không mua doanh nghiệp Việt vì cảm xúc. Họ mua vì đó là con đường ngắn nhất để chiếm lĩnh thị trường 100 triệu dân. Họ mua mạng lưới phân phối, mua dữ liệu người dùng và quan trọng nhất: mua "quyền định giá" trên sân nhà của chúng ta.
Khi một thương hiệu Việt trở thành thương hiệu ngoại, cái mất lớn nhất không phải là doanh thu hay lợi nhuận (bởi dòng tiền vẫn luân chuyển trong xã hội), mà là mất đi chủ quyền kinh tế mềm.
Mất thương hiệu là mất đi cơ hội kể câu chuyện Việt Nam ra thế giới. Mất thương hiệu là mất đi khả năng tích lũy tư bản dân tộc để tái đầu tư cho những ngành công nghệ lõi. Và nguy hiểm hơn, chúng ta có nguy cơ trở thành những người làm thuê cần mẫn ngay trên mảnh đất của mình, gia công cho chính những thương hiệu từng là của mình.
Khoảng trống chính sách và vai trò của Nhà nước
Chúng ta rất thành công trong việc trải thảm đỏ thu hút FDI. Nhưng dường như, chúng ta đang thiếu một "chiến lược quốc gia" đủ tầm để nuôi dưỡng và bảo vệ những "Sếu đầu đàn" nội địa.
Nhìn sang Indonesia hay Malaysia, chính phủ giữ vai trò điều tiết cực kỳ mạnh mẽ trong các ngành chiến lược, tạo ra các rào cản kỹ thuật hoặc cơ chế vốn để doanh nghiệp nội không bị nuốt chửng. Tại Việt Nam, doanh nghiệp nội vẫn đang đơn độc trong cuộc chiến bất cân sức về vốn và cơ chế. Chúng ta thiếu những quỹ đầu tư mang tính "giữ hồn Việt" - những dòng vốn kiên nhẫn, chấp nhận đi đường dài cùng doanh nghiệp thay vì gây áp lực thoái vốn ngắn hạn.
Nếu không có sự tiếp sức từ chính sách, các doanh nhân Việt dù tâm huyết đến đâu cũng khó lòng vượt qua áp lực của quy luật "cá lớn nuốt cá bé".
Lời giải nào cho bài toán thế kỷ?
Để giữ được di sản thương hiệu Việt, trách nhiệm không thể chỉ đặt lên vai người doanh nhân. Nó đòi hỏi sự chuyển mình đồng bộ của cả hệ sinh thái: "Kiềng ba chân" Doanh nghiệp - Nhà nước - Người tiêu dùng.
Thứ nhất, về phía doanh nghiệp: Cần thay đổi tư duy từ "xây để bán" sang "xây để trường tồn". Điều này đòi hỏi sự chuẩn bị nghiêm túc cho chuyển giao thế hệ và minh bạch hóa quản trị. Chỉ khi minh bạch, doanh nghiệp mới tiếp cận được các nguồn vốn quốc tế mà không cần đánh đổi quyền kiểm soát.
Thứ hai, về phía Nhà nước: Cần những chính sách kiến tạo để hình thành các tập đoàn kinh tế tư nhân mạnh. Bảo hộ không có nghĩa là bao cấp sự yếu kém, mà là tạo ra sân chơi bình đẳng, nơi doanh nghiệp nội có cơ hội tích lũy nguồn lực để vươn ra biển lớn.
Thứ ba, về phía người tiêu dùng: Lòng yêu nước không chỉ là lời nói suông. Việc ưu tiên dùng hàng Việt - khi chất lượng tương đương - chính là lá phiếu bầu chọn cho sự tồn tại của nền sản xuất nước nhà.
Mùa Xuân là mùa của hy vọng và sự khởi đầu mới. Câu hỏi lớn nhất cho năm mới không phải là "Năm nay ta bán được bao nhiêu hàng?", mà là "10, 20 năm nữa, cái tên Việt Nam sẽ nằm ở đâu trên bản đồ thương hiệu toàn cầu?".
Chúng ta muốn con cháu mình tự hào về một Việt Nam là "công xưởng gia công" hay một Việt Nam sở hữu những thương hiệu đẳng cấp thế giới?
Câu trả lời nằm ở quyết định của mỗi doanh nhân, mỗi nhà hoạch định chính sách ngay từ hôm nay.
Di sản không nằm ở số tiền ta thu về khi bán đi doanh nghiệp Việt. Di sản nằm ở những gì ta giữ lại được cho thế hệ mai sau với niềm tự hào.